Định nghĩa

landscaping nghĩa là gì trong tiếng Anh

landscapingnoun

1. Cảnh quan, làm vườn - Quá trình làm cho một khu vườn hoặc mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế, thêm các tính năng, trồng cây, v.v.

  • The landscaping of the backyard involved adding a pond, planting flowers, and installing a stone pathway.
  • Việc cải tạo khu vườn sau nhà bao gồm việc thêm một cái ao, trồng hoa và lắp đặt một lối đi bằng đá.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cảnh quan : Việc sắp xếp, bố trí cây cỏ, đá, và các yếu tố khác trên một khu đất để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.

  • The landscaping in the park includes beautiful flower beds, a pond, and a winding pathway.
  • Cảnh quan trong công viên bao gồm các luống hoa đẹp, một hồ nước và một lối đi uốn lượn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "landscaping", việc hỏi "landscaping nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.