Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

lame nghĩa là gì trong tiếng Anh

lameadjective

1. Què (không đi lại được tốt do chấn thương chân hoặc bàn chân).

  • After spraining his ankle, John had to use crutches because he was lame and couldn't walk properly.
  • Sau khi bị trật mắt cá, John phải sử dụng nạng vì anh ấy bị què và không thể đi lại bình thường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Yếu kém và khó tin.

  • The excuse he gave for not attending the party was so lame, no one believed him.
  • Lý do anh ấy đưa ra để không tham dự bữa tiệc thật tệ, không ai tin anh ấy.
  • placeholder

3. Nhạt nhẽo, chán phèo (không thú vị, không hấp dẫn). (bị tổn thương ở chân hoặc cơ thể không hoàn chỉnh, gây khó khăn trong việc di chuyển).

  • That party was so lame; I left early.
  • Bữa tiệc đó chán quá; tôi về sớm.
  • placeholder

laménoun

1. mệt mỏi (cảm giác không còn sức lực, thiếu năng lượng).

  • She wore a stunning lamé dress to the party, shimmering with gold threads woven into the fabric.
  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy lamé lộng lẫy đến bữa tiệc, lấp lánh với những sợi chỉ vàng được dệt vào vải.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lame", việc hỏi "lame nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.