Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

kick nghĩa là gì trong tiếng Anh

kicknoun

1. đá (một cử động bằng chân hoặc chân, thường để đánh vào cái gì đó bằng chân)

  • He gave the ball a powerful kick and sent it flying across the field.
  • Anh ta đá mạnh vào quả bóng và làm nó bay xa qua sân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự hứng thú và niềm vui mạnh mẽ.

  • I get a real kick out of watching my favorite team play.
  • Tôi thích thú khi xem đội yêu thích của mình thi đấu.
  • placeholder

3. Cảm giác mạnh mẽ từ một loại thuốc hoặc đồ uống có cồn.

  • After just one beer, I felt a strong kick and knew I shouldn't have another.
  • Sau một lon bia, tôi cảm thấy một cú đá mạnh và biết rằng tôi không nên uống thêm.
  • placeholder

4. đôi giày thể thao hoặc giày thông dụng (một loại giày mềm mại mà bạn mang khi thể thao hoặc khi mặc đồ thông dụng)

  • I love wearing my kicks around the house.
  • Tôi thích đi đôi giày vải mềm của mình quanh nhà.
  • placeholder

kickverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đá (hành động dùng chân để tấn công hoặc chạm vào người/vật).

  • He kicked in the door when he realized he had forgotten his keys.
  • Anh ấy đã đá vào cửa khi nhận ra mình đã quên chìa khóa.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đá (hành động dùng chân đánh vào cái gì).

  • The baby started to kick in her mother's belly.
  • Em bé bắt đầu đạp trong bụng mẹ.
  • placeholder

3. Tiếc nuối, tự trách mình (cảm thấy hối tiếc vì đã làm điều gì đó ngu ngốc, bỏ lỡ cơ hội, v.v.).

  • I could kick myself for forgetting my keys.
  • Tôi hận mình vì đã quên chìa khóa.
  • placeholder

4. Đá [hành động sử dụng chân để di chuyển bóng hoặc vật gì đó].

  • He tried to kick the winning goal.
  • Anh ấy cố gắng đá bóng ghi bàn thắng chiến thắng.
  • placeholder

5. Bỏ, từ bỏ (việc bỏ một thói quen xấu hoặc hành động có hại mà bạn đã làm trong thời gian dài).

  • He decided to kick his smoking habit.
  • Anh ấy quyết định bỏ thói quen hút thuốc.
  • placeholder

6. Đá (hành động sử dụng chân để tấn công hoặc di chuyển một vật gì đó một cách mạnh mẽ).

  • The team needed a boost, so the coach told them to kick in and give it their all.
  • Đội cần một sự khích lệ, vì vậy huấn luyện viên bảo họ phải nỗ lực hết mình.
  • placeholder

7. Đá (hành động dùng chân để tác động vào vật khác), thành công một cách ấn tượng (trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc thi).

  • The team's star player scored a hat-trick, helping them kick in a resounding victory.
  • Cầu thủ xuất sắc của đội đã ghi được một hat-trick, giúp họ giành chiến thắng một cách ấn tượng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "kick", việc hỏi "kick nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.