jacketnoun
1. a1 IELTS <4.0 Áo khoác (một loại trang phục mặc ngoài cùng, có tay, thường được cài hoặc kéo phía trước, có thể mặc trên áo sơ mi hoặc các loại áo khác, thường dùng để giữ ấm hoặc như một phần của trang phục).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bìa cứng hoặc bìa mềm bảo vệ sách (một lớp bảo vệ ngoài cho sách, thường được trang trí bằng hình ảnh hoặc thiết kế).
3. Áo bọc, Vỏ bọc (Lớp bảo vệ bên ngoài của ống nước nóng, vv., ví dụ để giảm thiểu sự mất nhiệt).
4. Vỏ khoai tây nướng.
5. Áo bọc đĩa (vỏ giấy hoặc bìa cứng dày bọc bên ngoài đĩa nhạc). (một loại bìa cứng hoặc bìa dày bảo vệ đĩa hát).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "jacket", việc hỏi "jacket nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.