Định nghĩa

jacket nghĩa là gì trong tiếng Anh

jacketnoun

1. a1 IELTS <4.0 Áo khoác (một loại trang phục mặc ngoài cùng, có tay, thường được cài hoặc kéo phía trước, có thể mặc trên áo sơ mi hoặc các loại áo khác, thường dùng để giữ ấm hoặc như một phần của trang phục).

  • She wore a stylish leather jacket over her white shirt to stay warm in the chilly weather.
  • Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da thời trang trên chiếc áo sơ mi trắng để giữ ấm trong thời tiết lạnh lẽo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bìa cứng hoặc bìa mềm bảo vệ sách (một lớp bảo vệ ngoài cho sách, thường được trang trí bằng hình ảnh hoặc thiết kế).

  • I love the jacket of this book; the vibrant colors and intricate design caught my eye.
  • Tôi yêu chiếc áo bìa của cuốn sách này; màu sắc rực rỡ và thiết kế tinh xảo đã thu hút ánh nhìn của tôi.
  • placeholder

3. Áo bọc, Vỏ bọc (Lớp bảo vệ bên ngoài của ống nước nóng, vv., ví dụ để giảm thiểu sự mất nhiệt).

  • The plumber installed a jacket around the hot water pipe to prevent heat from escaping.
  • Thợ sửa ống nước đã lắp một lớp bọc xung quanh ống nước nóng để ngăn nhiệt thoát ra.
  • placeholder

4. Vỏ khoai tây nướng.

  • I love eating the crispy jacket of a baked potato, it adds a delightful crunch.
  • Tôi thích ăn vỏ giòn của khoai tây nướng, nó thêm phần giòn ngon.
  • placeholder

5. Áo bọc đĩa (vỏ giấy hoặc bìa cứng dày bọc bên ngoài đĩa nhạc). (một loại bìa cứng hoặc bìa dày bảo vệ đĩa hát).

  • The record's jacket protected it from scratches.
  • Áo bìa của đĩa nhạc bảo vệ nó khỏi trầy xước.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "jacket", việc hỏi "jacket nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.