Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

issue nghĩa là gì trong tiếng Anh

issuenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vấn đề, chủ đề (một chủ đề quan trọng mà mọi người đang thảo luận hoặc tranh luận).

  • Climate change is a pressing issue that scientists and policymakers are actively discussing and addressing.
  • Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách mà các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách đang tích cực thảo luận và giải quyết.
  • The issue of gun control has sparked heated debates among politicians and citizens alike.
  • Vấn đề kiểm soát súng đã kích động những cuộc tranh luận nảy lửa giữa các chính trị gia và công dân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vấn đề (một điều gì đó gây lo ngại hoặc bất tiện).

  • My main issue with this new phone is its battery life; it drains too quickly.
  • Vấn đề chính của tôi với chiếc điện thoại mới này là tuổi thọ pin; nó cạn kiệt quá nhanh.
  • The issue with the car is a faulty engine, causing it to stall unexpectedly.
  • Vấn đề với chiếc xe hơi là động cơ bị lỗi, khiến nó bị tắt máy một cách bất ngờ.
  • placeholder

3. Số phát hành (một trong những ấn phẩm thuộc một loạt tạp chí hoặc báo chí định kỳ).

  • I enjoy reading the latest issue of my favorite magazine every month.
  • Tôi thích đọc số mới nhất của tạp chí yêu thích hàng tháng.
  • The new issue of the newspaper contains interesting articles on current events.
  • Số mới của tờ báo chứa những bài báo thú vị về các sự kiện hiện tại.
  • placeholder

4. Số bản phát hành, lô hàng (một số hoặc một tập hợp các vật phẩm được cung cấp và làm sẵn sàng cùng một lúc).

  • The store had a new issue of magazines, including fashion, cooking, and travel.
  • Cửa hàng có một số mới của các tạp chí, bao gồm thời trang, nấu ăn và du lịch.
  • The library announced the latest issue of popular novels and non-fiction books.
  • Thư viện thông báo số mới nhất của các tiểu thuyết phổ biến và sách phi hư cấu.
  • placeholder

5. Việc phát hành (Hành động cung ứng hoặc làm cho sẵn có các vật phẩm để mọi người mua hoặc sử dụng).

  • The bakery announced the daily issue of fresh bread.
  • Tiệm bánh đã thông báo về việc phát hành hàng ngày của bánh tươi.
  • The government regulates the issue of new currency.
  • Chính phủ quy định về việc phát hành tiền tệ mới.
  • placeholder

6. Việc công bố (Hành động chính thức thông báo hoặc làm cho cái gì đó được biết đến với mọi người).

  • The company planned the issue of a press release.
  • Công ty đã lên kế hoạch phát hành một thông cáo báo chí.
  • The government prepared the issue of new guidelines.
  • Chính phủ đã chuẩn bị phát hành các hướng dẫn mới.
  • placeholder

7. Con cái (những đứa con của một người).

  • They longed for issue to carry on the family name.
  • Họ mong muốn có con để tiếp tục dòng họ.
  • Raising their issue was their greatest joy.
  • Nuôi dạy con cái là niềm vui lớn nhất của họ.
  • placeholder

issueverb

1. Công bố, phát hành chính thức

  • The candidates will issue statements on healthcare.
  • Các ứng cử viên sẽ đưa ra tuyên bố về vấn đề chăm sóc sức khỏe.
  • The newspaper will issue a correction tomorrow.
  • Tờ báo sẽ đăng đính chính vào ngày mai.
  • placeholder

2. Vấn đề, mối lo ngại (điều gây khó khăn hoặc lo lắng cho ai đó về một việc gì đó).

  • I issue with the loud music at night.
  • Tôi có vấn đề với tiếng nhạc ồn ào vào ban đêm.
  • She issues with the slow internet speed.
  • Cô ấy có vấn đề với tốc độ internet chậm.
  • placeholder

3. Số (một ấn phẩm định kỳ của tạp chí hoặc báo).

  • They issue a new magazine every month.
  • Họ phát hành một tạp chí mới mỗi tháng.
  • The company will issue its report tomorrow.
  • Công ty sẽ phát hành báo cáo của mình vào ngày mai.
  • placeholder

4. Phát hành (sản xuất hoặc phát hành cái gì đó như tạp chí, bài báo, v.v.)

  • The company will issue new uniforms to all employees next week.
  • Nhà xuất bản sẽ phát hành một ấn bản mới của tạp chí nổi tiếng vào tháng tới.
  • The library will issue new library cards to all patrons starting tomorrow.
  • Tạp chí dự định phát hành một số đặc biệt dành riêng cho biến đổi khí hậu.
  • placeholder

5. Phát hành (phát hành tem, tiền xu, cổ phiếu mới, v.v. để bán cho công chúng.)

  • The company will issue a new line of products for the upcoming holiday season.
  • Chính phủ dự định phát hành một loạt tem kỷ niệm mới vào năm tới.
  • The government plans to issue vouchers for low-income families to purchase essential items.
  • Ngân hàng trung ương sẽ phát hành tiền xu mới để kỷ niệm ngày độc lập của đất nước.
  • placeholder

6. vấn đề (hành động thông báo chính thức về một điều gì đó cho mọi người)

  • The company will issue a statement regarding the recent product recall.
  • Công ty sẽ phát hành một tuyên bố về việc thu hồi sản phẩm gần đây.
  • The school will issue a notice about the upcoming parent-teacher conferences.
  • Trường sẽ phát hành một thông báo về cuộc họp phụ huynh-giáo viên sắp tới.
  • placeholder

7. Con cháu (Những đứa trẻ của bạn)

  • They hope to issue children someday.
  • Họ hy vọng sẽ có con cái vào một ngày nào đó.
  • She did not issue any children in her life.
  • Bà ấy không có con cái nào trong đời.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "issue", việc hỏi "issue nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.