Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

indication nghĩa là gì trong tiếng Anh

indicationnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dấu hiệu, chỉ dấu (Một lời nhắc hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó đang xảy ra hoặc suy nghĩ, cảm xúc của ai đó).

  • His constant fidgeting was an indication of his nervousness during the job interview.
  • Việc anh ta liên tục lúng túng là một dấu hiệu cho thấy sự lo lắng của anh ta trong buổi phỏng vấn xin việc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chỉ định (Dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy một loại điều trị y tế cụ thể là cần thiết).

  • A persistent cough can be an indication that medical treatment is necessary for a respiratory infection.
  • Ho persistente có thể là dấu hiệu cho thấy cần có sự can thiệp y tế cho một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "indication", việc hỏi "indication nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.