Định nghĩa

incumbent nghĩa là gì trong tiếng Anh

incumbentadjective

1. người đang giữ chức (người đang giữ một vị trí chính thức)

  • The incumbent mayor is running for re-election in the upcoming city council race.
  • Thị trưởng hiện tại đương nhiệm đang chạy lại trong cuộc bầu cử hội đồng thành phố sắp tới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. cần thiết trong nhiệm vụ của ai đó.

  • It is incumbent upon all employees to attend the mandatory safety training.
  • Mọi nhân viên đều phải tham dự buổi đào tạo an toàn bắt buộc.
  • placeholder

incumbentnoun

1. Người đương nhiệm (Người đang giữ một chức vụ hoặc vị trí chính thức).

  • The incumbent mayor won the election and will continue to hold the official position.
  • Thị trưởng đương nhiệm đã thắng cuộc bầu cử và sẽ tiếp tục giữ chức vụ chính thức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "incumbent", việc hỏi "incumbent nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.