Định nghĩa
Thành ngữ

hoof nghĩa là gì trong tiếng Anh

hoofnoun

1. còn sống (được bán/vận chuyển khi con vật vẫn còn sống)

  • The local farmer sells his cattle on the hoof, allowing customers to choose their own livestock.
  • Người nông dân địa phương bán gia súc khi chúng còn sống, cho phép khách hàng tự chọn vật nuôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Móng guốc (phần cứng dưới chân của một số loài động vật như ngựa, bò).

  • I ate my lunch on the hoof, rushing to my next meeting.
  • Tôi ăn trưa trong khi di chuyển, vội vã đến cuộc họp tiếp theo.
  • placeholder

hoofverb

1. Đi bộ, Làm việc gì đó bằng chân.

  • After work, I hoof it to the gym every day to stay fit.
  • Sau giờ làm việc, tôi đi bộ đến phòng gym mỗi ngày để giữ dáng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hoof", việc hỏi "hoof nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.