holdverb
1. a2 IELTS <4.0 Ôm, cầm (cầm hoặc ôm ai/cái gì trong tay hoặc vòng tay).
- She held her baby tightly in her arms, cradling him with love and care.
- Cô ấy ôm bé sát trong vòng tay, ôm nâng anh bé với tình yêu và quan tâm.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nắm giữ, giữ chặt (cầm lấy và giữ không cho rơi hoặc mất).
- She held her stomach tightly, wincing in pain after eating something that didn't agree with her.
- Cô ấy nắm chặt bụng, rên rỉ vì đau sau khi ăn một thứ gì đó không hợp với cơ thể.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giữ (giữ ai đó, cái gì ở nguyên vị trí).
- Please hold the ladder steady while I climb up to fix the lightbulb.
- Xin hãy giữ thang cẩn thận khi tôi leo lên sửa bóng đèn.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giữ sức nặng của cái gì (duy trì vị trí hoặc tình trạng của vật nào đó), Chịu đựng (chịu lực hoặc trọng lượng của ai/cái gì).
- She held the heavy box tightly, making sure it didn't slip from her grasp.
- Cô ấy nắm chặt hộp nặng, đảm bảo nó không trượt khỏi tay.
placeholder
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Chứa (có đủ không gian cho một vật hoặc người nào đó; chứa cái gì, ai đó).
- The suitcase can hold all of my clothes for the trip.
- Chiếc vali có thể chứa hết quần áo của tôi cho chuyến đi.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cung cấp, mang lại (nắm giữ hoặc có cái gì đó; sắp mang hoặc đem lại cái gì).
- I hold a ticket for the concert.
- Tôi giữ một vé cho buổi hòa nhạc.
placeholder
7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tổ chức (tổ chức cuộc họp, cuộc thi, cuộc trò chuyện, v.v.).
- We will hold a meeting tomorrow to discuss the new project proposal.
- Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp vào ngày mai để thảo luận về đề xuất dự án mới.
placeholder
8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giữ, nắm giữ (duy trì hoặc bảo quản cái đã đạt được hoặc có được).
- She worked hard to hold onto her position as the top salesperson in the company.
- Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giữ vững vị trí là người bán hàng giỏi nhất trong công ty.
placeholder
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giữ chức vụ, đảm nhiệm vị trí (được giao giữ một công việc hoặc vị trí cụ thể).
- She holds the position of CEO in the company, overseeing all operations and decision-making.
- Cô ấy giữ vị trí CEO trong công ty, giám sát tất cả các hoạt động và quyết định.
placeholder
10. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Canh giữ (giữ lại không cho đi).
- The police officer had to hold the suspect until backup arrived.
- Cảnh sát phải giữ kẻ tình nghi cho đến khi có sự hỗ trợ.
placeholder
11. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gây chú ý, thu hút (Khiến mọi người để mắt đến).
- The captivating story held the audience's attention from beginning to end.
- Câu chuyện hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của khán giả từ đầu đến cuối.
placeholder
12. Giữ nguyên (duy trì ở cùng một mức độ, tốc độ, lượng, v.v.).
- The company decided to hold the prices of their products steady despite rising production costs.
- Công ty quyết định giữ nguyên giá của sản phẩm mặc dù chi phí sản xuất tăng cao.
placeholder
13. Giữ, lưu trữ (lưu trữ để sử dụng sau).
- I will hold onto this book for you until you're ready to read it.
- Tôi sẽ giữ cuốn sách này cho bạn cho đến khi bạn sẵn sàng đọc nó.
placeholder
14. Giữ máy (chờ đợi trước khi bạn có thể nói chuyện với người bạn đã gọi điện).
- Please hold while I transfer your call to the department that can assist you.
- Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn đến bộ phận có thể hỗ trợ bạn.
placeholder
15. Có, sở hữu (cầm, nắm, bảo quản, duy trì sở hữu hoặc quyền sử dụng cái gì).
- I hold a collection of rare stamps that I inherited from my grandfather.
- Tôi sở hữu một bộ sưu tập tem hiếm mà tôi thừa kế từ ông.
placeholder
16. Giữ (bảo vệ cái gì đó khỏi bị tấn công; kiểm soát cái gì đó).
- The soldiers held their position, defending the fort against the enemy's relentless attack.
- Các binh sĩ giữ vị trí của mình, bảo vệ pháo đài khỏi cuộc tấn công không ngừng của địch.
placeholder
17. Giữ vững (duy trì sự vững chắc hoặc an toàn, hoặc giữ nguyên vị trí).
- Despite the storm, the sturdy oak tree managed to hold its ground and remain standing.
- Mặc dù bão tố, cây sồi chắc chắn vẫn giữ vững đất đai và đứng vững.
placeholder
18. Giữ nguyên (duy trì trạng thái không thay đổi).
- Despite the challenges, our team will hold its commitment to delivering high-quality results.
- Mặc dù có những thách thức, nhóm của chúng tôi sẽ giữ nguyên cam kết về việc cung cấp kết quả chất lượng cao.
placeholder
19. Giữ quan điểm (có ý kiến hoặc quan điểm về ai/điều gì).
- I hold the belief that education is the key to a brighter future.
- Tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tươi sáng.
placeholder
20. Giữ là đúng, coi là đúng. (Tin hoặc chấp nhận điều gì đó là đúng).
- I hold that honesty is the best policy when it comes to building trust.
- Tôi cho rằng trung thực là chính sách tốt nhất khi xây dựng niềm tin.
placeholder
21. Bám đường, dễ kiểm soát khi lái nhanh (Giữ chặt, không trượt trên mặt đường và dễ dàng điều khiển, đặc biệt khi lái với tốc độ cao).
- The new sports car holds the road exceptionally well, making it a joy to drive at high speeds.
- Chiếc xe thể thao mới này giữ đường rất tốt, khiến việc lái ở tốc độ cao trở nên thú vị.
placeholder
22. Giữ hướng (tiếp tục di chuyển theo một hướng cụ thể).
- The ship will hold its course and continue to move towards the destination.
- Tàu sẽ giữ hướng và tiếp tục di chuyển đến điểm đến.
placeholder
23. Giữ (duy trì một nốt nhạc trong một khoảng thời gian cụ thể).
- Please hold the note for three beats before moving on to the next measure.
- Xin vui lòng giữ nốt nhạc trong ba nhịp trước khi chuyển sang nhịp tiếp theo.
placeholder
24. Khả năng uống rượu bia mà không say (Khả năng tiêu thụ một lượng rượu bia hợp lý mà không bị say).
- I can hold my liquor pretty well, so I rarely get drunk after a few drinks.
- Tôi có thể uống rượu khá tốt, nên hiếm khi say sau vài ly.
placeholder
25. Giữ lợi thế (khi bạn đang giao bóng và giành chiến thắng trong game đó).
- She managed to hold her serve and win the tennis match against her opponent.
- Cô ấy đã giữ được cú giao bóng và giành chiến thắng trong trận đấu tennis với đối thủ của mình.
placeholder
26. Giữ lại, dừng lại (dùng để bảo ai đó ngừng làm gì đó hoặc không làm gì đó).
- Hold on a second, I need to finish this task before we can leave.
- Chờ một chút, tôi cần hoàn thành công việc này trước khi chúng ta có thể rời đi.
placeholder
holdnoun
1. ôm, cầm (hành động cầm lấy hoặc ôm lấy ai/cái gì)
- The baby slipped from my hold.
- Đứa bé tuột khỏi tay tôi.
placeholder
2. Giữ (đặt tay lên một bộ phận cơ thể, thường vì đau). (hành động đặt tay lên một phần của cơ thể, thường là vì đau)
- She had a hold on her stomach after the fall.
- Cô ấy ôm chặt bụng sau cú ngã.
placeholder
3. giữ (hành động giữ ai/cái gì ở một vị trí cụ thể)
- The climber needed a firm hold on the rope.
- Người leo núi cần phải nắm chắc sợi dây thừng.
placeholder
4. nắm giữ (việc chịu trọng lượng của ai/cái gì)
- The shelf's hold on the books is strong.
- Khả năng giữ của kệ sách rất tốt.
placeholder
5. chứa (việc có đủ không gian cho cái gì/cái gì đó; chứa cái gì/cái gì đó)
- The stadium has a hold of 50,000 people.
- Sân vận động có sức chứa 50.000 người.
placeholder
6. cầm; giữ; tổ chức (để có hoặc cung cấp cái gì đó; sắp mang cái gì đó)
- I have a hold of good news about the project.
- Tôi đang có tin tốt về dự án.
placeholder
7. tổ chức (có một cuộc họp, cuộc thi, cuộc trò chuyện, v.v.)
- The club will hold a meeting next week.
- Câu lạc bộ sẽ tổ chức một cuộc họp vào tuần tới.
placeholder
8. giữ (có cái gì đó mà bạn đã đạt được hoặc đạt được)
- Their hold on the championship is strong.
- Sự nắm giữ chức vô địch của họ rất vững chắc.
placeholder
9. Giữ (vị trí, chức vụ); nắm giữ (chức vụ).
- She has a secure hold at the company.
- Cô ấy có một vị trí vững chắc tại công ty.
placeholder
10. giữ (giữ ai đó và không cho họ ra đi)
- The kidnappers had a strong hold on the victim.
- Bọn bắt cóc giữ chặt con tin.
placeholder
11. giữ (giữ sự chú ý hoặc hứng thú của ai đó)
- The speaker lost his hold on the audience.
- Diễn giả đã mất khả năng thu hút khán giả.
placeholder
12. duy trì (giữ cho một cái gì đó ở cùng một mức độ, tốc độ, v.v.)
- The stock price needs to maintain its hold.
- Giá cổ phiếu cần duy trì sự ổn định.
placeholder
13. giữ (để sử dụng sau này)
- I will put the book on hold at the library so I can pick it up later.
- Tôi sẽ đặt sách vào giữ chỗ tại thư viện để tôi có thể đến lấy sau.
placeholder
14. đợi (chờ đến khi bạn có thể nói chuyện với người bạn đã gọi)
- Please put me on hold.
- Xin vui lòng giữ máy.
placeholder
15. sở hữu (sở hữu hoặc có cái gì đó)
- She has a strong hold on the company.
- Cô ấy nắm giữ vị trí vững chắc trong công ty.
placeholder
16. giữ (bảo vệ hoặc kiểm soát cái gì đó chống lại cuộc tấn công)
- The army maintained its hold on the strategic city.
- Quân đội duy trì quyền kiểm soát thành phố chiến lược.
placeholder
17. giữ vững (duy trì mạnh mẽ và an toàn hoặc ở vị trí)
- The dam's hold against the flood was impressive.
- Sự chống đỡ của con đập trước trận lũ thật ấn tượng.
placeholder
18. giữ nguyên (không thay đổi)
- Prices are expected to take a hold.
- Giá cả dự kiến sẽ giữ ổn định.
placeholder
19. giữ (có niềm tin hoặc quan điểm về ai/cái gì)
- I hold a strong belief in fairness.
- Tôi có một niềm tin mạnh mẽ vào sự công bằng.
placeholder
20. tin rằng (có ý nghĩa tin rằng một điều gì đó là đúng)
- I hold that honesty is always the best policy.
- Tôi cho rằng trung thực luôn là chính sách tốt nhất.
placeholder
21. điều khiển dễ dàng và ổn định trên đường, đặc biệt khi lái nhanh.
- The car's hold on the wet pavement was impressive.
- Độ bám đường của chiếc xe trên mặt đường ướt rất ấn tượng.
placeholder
22. tiếp tục đi theo một hướng cụ thể
- The ship maintained its hold despite the strong current.
- Mặc dù dòng chảy mạnh, con tàu vẫn giữ vững hướng đi của mình.
placeholder
23. giữ (làm cho một nốt nhạc tiếp tục trong một khoảng thời gian nhất định)
- The organist sustained the final hold for several beats.
- Người chơi đàn organ giữ nốt cuối cùng kéo dài thêm vài nhịp.
placeholder
24. chịu được (có thể uống một lượng rượu vừa phải mà không say)
- She has a good hold and can drink a lot.
- Cô ấy tửu lượng tốt và có thể uống rất nhiều.
placeholder
25. giữ bóng (thắng một trận đấu khi bạn đang phục vụ)
- She secured a crucial hold to stay in the set.
- Cô ấy đã giành được một game giao bóng quan trọng để tiếp tục ở lại trong set đấu.
placeholder
26. ngưng lại (dùng để yêu cầu ai đó dừng lại hoặc không làm gì đó)
- Hold! Do not enter the building.
- Dừng lại! Không được vào tòa nhà.
placeholder