hit nghĩa là gì trong tiếng Anh
hitnoun
1. Cú đánh, cái đập, cú đấm
- He gave the ball a hard hit.
- Cậu ấy đã đánh quả bóng rất mạnh.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự bắn trúng, chạm trúng
- The arrow was a direct hit on the target.
- Mũi tên đã trúng trực tiếp vào mục tiêu.
placeholder
3. Người/vật rất được yêu thích, thứ gây tiếng vang
- The app became a hit in many countries.
- Ứng dụng đó trở nên rất nổi tiếng ở nhiều nước.
placeholder
4. Bài hát ăn khách, bản hit
- That song was a big hit in 2024
- Bài hát đó là một bản hit lớn vào năm 2024.
placeholder
5. Lượt truy cập, lượt hiển thị/lượt tải
- The website got 500 hits in one day.
- Trang web đã có 500 lượt truy cập trong một ngày.
placeholder
6. Kết quả trùng khớp, kết quả tìm thấy
- We got no hits for that word.
- Chúng tôi không tìm thấy kết quả nào cho từ đó.
placeholder
- The elevator requires a hit to call it.
- Cần nhấn nút để gọi thang máy.
placeholder
- The story warns teenagers not to try even one hit.
- Câu chuyện cảnh báo thanh thiếu niên không nên thử dù chỉ một liều.
placeholder
9. Vụ giết người, vụ thanh toán
- The police are investigating a possible hit.
- Cảnh sát đang điều tra một vụ giết người có chủ ý.
placeholder
- The rain's hit was far inland this year.
- Năm nay, mưa ảnh hưởng sâu vào đất liền.
placeholder
11. đạt được (đạt một mức độ cụ thể)
- The song became a hit, reaching number one.
- Bài hát đã trở thành một bản hit, đạt vị trí số một.
placeholder
- After the breakup, he took a real hit to his self-esteem.
- Sau khi chia tay, anh ấy đã chịu một cú đau thực sự đối với lòng tự trọng của mình.
placeholder
13. nảy ra (đột ngột xuất hiện trong tâm trí)
- A brilliant hit came to me in the shower.
- Một ý tưởng tuyệt vời chợt lóe lên trong đầu tôi khi đang tắm.
placeholder
14. được phát hành rộng rãi (có sẵn để bán)
- The new album will hit stores next week.
- Album mới sẽ được bán rộng rãi tại các cửa hàng vào tuần tới.
placeholder
hitverb
1. a2 IELTS <4.0 Đánh, tấn công (việc sử dụng tay hoặc vật mà bạn đang cầm để chạm vào người hoặc vật nào đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ).
- He hit the ball with his racket, sending it soaring over the net.
- Anh ta đánh bóng bằng vợt, khiến nó bay lên cao qua lưới.
placeholder
2. a2 IELTS <4.0 Đánh, va chạm (Hành động gây ra lực lên một vật thể hoặc người khác, đặc biệt là gây ra hư hại hoặc chấn thương).
- The car hit the tree, causing significant damage to its front end.
- Chiếc xe đâm vào cây, gây ra thiệt hại đáng kể cho phần đầu của nó.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 Đánh, va chạm (gây ra tác động lên một phần cơ thể bằng cách làm cho nó chạm vào vật gì đó).
- I accidentally hit my elbow on the table, and it really hurt.
- Tôi vô tình đập khuỷu tay vào bàn và thực sự đau.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 tiếp xúc và tác động vào một người hoặc vật một cách đột ngột và mạnh mẽ).
- The baseball player hit the ball with such force that it flew over the fence.
- Vận động viên bóng chày đánh bóng với sức mạnh đủ để nó bay qua hàng rào.
placeholder
5. a2 IELTS <4.0 Đánh (thực hiện một động tác để làm cho vật này chạm vào vật khác một cách mạnh mẽ).
- The baseball player hit the ball with his bat, sending it soaring over the outfield fence.
- Vận động viên bóng chày đánh bóng bằng gậy của mình, khiến nó bay lượn qua hàng rào ngoại ô.
placeholder
6. Đánh trúng (ghi điểm bằng cách đánh bóng).
- He hit the ball and scored two runs.
- Anh ta đánh bóng và ghi được hai điểm.
placeholder
7. Nhấn (thao tác trên bề mặt để kích hoạt máy móc, thiết bị).
- She hit the power button on her computer to turn it on and start working.
- Cô ấy nhấn nút nguồn trên máy tính để bật máy và bắt đầu làm việc.
placeholder
8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ảnh hưởng xấu (có tác động tiêu cực đến ai/cái gì).
- The economic crisis hit the small businesses hard, causing many of them to close down.
- Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến các doanh nghiệp nhỏ, khiến nhiều trong số chúng phải đóng cửa.
placeholder
9. Đánh (tấn công ai đó/cái gì).
- The boxer hit his opponent with a powerful right hook, knocking him to the ground.
- Vận động viên quyền Anh đã đánh đối thủ của mình bằng một cú đấm phải mạnh, làm cho anh ta ngã xuống đất.
placeholder
10. Đến, tới (đạt đến một địa điểm nào đó).
- After a long drive, we finally hit the beach and felt the warm sand beneath our feet.
- Sau một chuyến đi dài, chúng tôi cuối cùng đã đến bãi biển và cảm nhận được cát ấm dưới chân.
placeholder
11. đạt đến một mức độ hoặc cấp độ cụ thể).
- The company's sales hit a record high last month, surpassing all previous levels.
- Doanh số của công ty đã đạt mức cao kỷ lục vào tháng trước, vượt qua tất cả các mức trước đó.
placeholder
12. trải qua hoặc gặp phải điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu).
- The company hit hard times last year.
- Công ty gặp khó khăn nặng nề vào năm ngoái.
placeholder
13. Lóe lên, nảy ra (Ý tưởng hoặc suy nghĩ xuất hiện đột ngột trong đầu).
- While I was walking, a brilliant idea hit me, and I immediately started sketching it.
- Trong khi tôi đang đi bộ, một ý tưởng xuất sắc bất ngờ xuất hiện trong đầu tôi, và tôi ngay lập tức bắt đầu vẽ nó.
placeholder
14. Trở nên phổ biến (được bán rộng rãi).
- The new album will hit stores next week.
- Album mới sẽ được bán rộng rãi tại các cửa hàng vào tuần tới.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hit", việc hỏi "hit nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.