Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

guide nghĩa là gì trong tiếng Anh

guidenoun

1. a2 IELTS <4.0 Hướng dẫn viên (Người chỉ đường hoặc giới thiệu, giải thích về các địa điểm tham quan cho khách du lịch).

  • The guide led the group of tourists through the ancient ruins, explaining their historical significance.
  • Hướng dẫn viên dẫn đoàn du khách qua những di tích cổ, giải thích ý nghĩa lịch sử của chúng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Người hướng dẫn (Người tư vấn cách sống và hành xử).

  • My grandmother has always been my guide, offering wise advice on how to navigate life's challenges.
  • Bà tôi luôn là người hướng dẫn của tôi, mang đến lời khuyên khôn ngoan về cách điều hướng qua những thách thức của cuộc sống.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Hướng dẫn sử dụng, sách hướng dẫn (Một cuốn sách, ứng dụng, tạp chí, v.v., cung cấp thông tin, sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể).

  • I always carry a travel guide when exploring new cities to help me find the best attractions.
  • Tôi luôn mang theo một hướng dẫn du lịch khi khám phá các thành phố mới để giúp tôi tìm ra những điểm tham quan tốt nhất.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Sách hướng dẫn (một cuốn sách cung cấp thông tin về một địa điểm cho khách du lịch hoặc du khách).

  • I always carry a guide when I travel to help me explore new destinations.
  • Tôi luôn mang theo một cuốn hướng dẫn khi đi du lịch để giúp tôi khám phá các điểm đến mới.
  • placeholder

5. Sự hướng dẫn (Cung cấp thông tin đủ để bạn có thể đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến).

  • The travel guide provided us with enough information to plan our itinerary and make informed decisions.
  • Cuốn hướng dẫn du lịch cung cấp đủ thông tin để chúng tôi có thể lập kế hoạch và ra quyết định thông minh.
  • placeholder

6. Hướng đạo sinh (Người hướng dẫn, đặc biệt trong các hoạt động ngoại khóa như cắm trại, kỹ năng sống).

  • My daughter joined the Guides last year and has learned valuable practical skills like camping and cooking.
  • Con gái tôi đã tham gia vào tổ chức Hướng đạo năm ngoái và đã học được những kỹ năng thực tế quý giá như cắm trại và nấu ăn.
  • placeholder

guideverb

1. Hướng dẫn, chỉ đường

  • The friendly local will guide us through the ancient ruins.
  • Người dân địa phương thân thiện sẽ dẫn chúng tôi đi tham quan những tàn tích cổ.
  • placeholder

2. Người hướng dẫn (người đưa ra lời khuyên về cách sống và hành xử).

  • My parents guide me to make good choices.
  • Cha mẹ tôi hướng dẫn tôi đưa ra những lựa chọn đúng đắn.
  • placeholder

3. Sách hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn (cung cấp thông tin, trợ giúp hoặc hướng dẫn về một vấn đề).

  • The app can guide you through the city.
  • Ứng dụng này có thể hướng dẫn bạn đi khắp thành phố.
  • placeholder

4. Chỉ đường, dẫn đường

  • I need a guide to explore Rome.
  • Tôi cần một cuốn sách hướng dẫn để khám phá Rome.
  • placeholder

5. hướng dẫn (một cái gì đó cung cấp đủ thông tin để bạn có thể đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến)

  • The expert's analysis will guide your investment choices.
  • Phân tích của chuyên gia sẽ định hướng các lựa chọn đầu tư của bạn.
  • placeholder

6. hướng dẫn viên (một thành viên của tổ chức Hướng đạo hoặc Hướng đạo nữ, đào tạo kỹ năng thực hành cho các cô gái và tham gia nhiều hoạt động với họ, ví dụ như cắm trại)

  • She wants to guide and learn new skills.
  • Cô ấy muốn tham gia Hội Nữ Hướng đạo và học những kỹ năng mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "guide", việc hỏi "guide nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.