guaranteenoun
1. Bảo đảm (một lời hứa chính thức rằng bạn sẽ làm điều gì đó hoặc rằng điều gì đó sẽ xảy ra)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. bảo hành (lời cam kết của công ty rằng sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế miễn phí nếu có sự cố trong một khoảng thời gian nhất định)
3. Bảo đảm (một điều gì đó chắc chắn xảy ra)
4. Tiền đặt cọc (một khoản tiền hoặc một món đồ quý giá mà bạn đưa hoặc hứa đưa cho ngân hàng, ví dụ, để đảm bảo rằng bạn sẽ thực hiện những gì bạn đã hứa).
5. Bảo đảm (một lời hứa bằng văn bản để trả lại tiền mà người khác nợ, hoặc thực hiện điều gì đó mà người khác đã hứa nếu họ không thể tự làm được)
guaranteeverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo đảm, Cam kết (Là sự hứa hẹn thực hiện điều gì đó; hứa hẹn điều gì đó sẽ xảy ra).
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo hành, Bảo đảm (Cam kết bằng văn bản để thay thế hoặc sửa chữa miễn phí sản phẩm nếu sản phẩm đó gặp sự cố).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đảm bảo, Bảo đảm [Cam kết hoặc chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra].
4. Đảm bảo, Bảo đảm (Cam kết hoặc chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra).
5. Bảo lãnh, Bảo đảm (Cam kết pháp lý chịu trách nhiệm về điều gì đó, đặc biệt là trách nhiệm thanh toán tiền nợ thay cho người khác nếu họ không trả được).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "guarantee", việc hỏi "guarantee nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.