Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

grow nghĩa là gì trong tiếng Anh

growverb

1. a1 IELTS <4.0 Phát triển, tăng trưởng (tăng về kích thước, số lượng, sức mạnh hoặc chất lượng).

  • The plant will grow taller and stronger with regular watering and plenty of sunlight.
  • Cây sẽ phát triển cao hơn và mạnh mẽ hơn với việc tưới nước đều đặn và ánh nắng đầy đủ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Phát triển, lớn lên (phát triển về kích thước hoặc trưởng thành).

  • Sunflowers grow tall and develop beautiful yellow petals as they mature into adult plants.
  • Hoa hướng dương mọc cao và phát triển những cánh hoa màu vàng đẹp khi chúng trưởng thành thành cây.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Phát triển, mọc lên (Sự tồn tại và phát triển tại một nơi cụ thể; làm cho cây cối mọc lên).

  • The flowers in my garden grow beautifully, thanks to the rich soil and ample sunlight.
  • Những bông hoa trong vườn của tôi phát triển đẹp mắt, nhờ vào đất giàu dinh dưỡng và ánh nắng đầy đủ.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Mọc dài (là quá trình trở nên dài ra; cho phép cái gì đó trở nên dài ra bằng cách không cắt tỉa nó).

  • I want to grow my hair long.
  • Tôi muốn để tóc dài ra.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Phát triển, Mọc lên (Bắt đầu có một đặc tính hoặc cảm xúc cụ thể qua thời gian).

  • As she practiced more, her confidence began to grow, and she became a skilled pianist.
  • Khi cô ấy luyện tập nhiều hơn, sự tự tin của cô ấy bắt đầu phát triển, và cô trở thành một nghệ sĩ piano tài năng.
  • placeholder

6. Phát triển (dần dần bắt đầu làm điều gì đó).

  • She decided to grow her own vegetables and gradually began planting seeds in her backyard.
  • Cô ấy quyết định trồng rau của mình và dần dần bắt đầu gieo hạt trong sân sau của mình.
  • placeholder

7. Phát triển, cải thiện (phát triển và cải thiện các phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể).

  • She joined a dance class to grow her flexibility and improve her dance skills.
  • Cô ấy tham gia lớp học nhảy để phát triển sự linh hoạt và cải thiện kỹ năng nhảy của mình.
  • placeholder

8. Phát triển, tăng trưởng (tăng kích thước, chất lượng hoặc số lượng của thứ gì đó).

  • With proper care and sunlight, the plant will grow and produce beautiful flowers.
  • Với sự chăm sóc đúng cách và ánh nắng mặt trời, cây sẽ phát triển và cho hoa đẹp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "grow", việc hỏi "grow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.