Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

Grace nghĩa là gì trong tiếng Anh

Graceothers

1. Tên riêng dành cho con gái

  • She used her artistic skills to grace the wedding invitations with delicate floral designs.
  • Grace đã sử dụng kỹ năng nghệ thuật của mình để trang trí những thiệp cưới bằng những họa tiết hoa cúc tinh tế.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lòng tốt, sự ân cần.

  • She accepted the award with grace and humility, bringing honour to her family and team.
  • Cô ấy đã chấp nhận giải thưởng một cách duyên dáng và khiêm tốn, mang lại vinh dự cho gia đình và đội của cô.
  • placeholder

gracenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự uyển chuyển, vẻ yêu kiều (sự mềm mại, uyển chuyển trong cử chỉ hoặc phong thái).

  • The ballet dancer moved across the stage with grace, her movements flowing effortlessly and beautifully.
  • Nghệ sĩ ballet di chuyển trên sân khấu với sự duyên dáng, những cử động của cô ấy trôi chảy một cách dễ dàng và đẹp đẽ.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vẻ duyên dáng, vẻ lịch thiệp (cư xử tử tế, lịch sự và dễ chịu, nhận được sự ngưỡng mộ và tôn trọng từ người khác).

  • She accepted the criticism with grace.
  • Cô ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách nhã nhặn.
  • placeholder

3. Phép cư xử, phép lịch sự (Cách cư xử lịch thiệp và được mọi người chấp nhận).

  • She handled the awkward situation with grace.
  • Cô ấy đã xử lý tình huống khó xử một cách duyên dáng.
  • placeholder

4. Sự gia hạn, sự thêm thời hạn (thời gian bổ sung được cung cấp cho ai đó để họ có thể thanh toán hóa đơn, hoàn thành công việc, v.v).

  • The landlord granted me a week of grace to pay the rent before charging late fees.
  • Chủ nhà đã cho tôi một tuần để trả tiền thuê trước khi tính phí trễ.
  • placeholder

5. Ân điển (Sự yêu thương mà Chúa tỏ bày đối với loài người).

  • God's grace is the boundless love and mercy He extends to all people, regardless of their flaws.
  • Ân điển là tình yêu không giới hạn và lòng thương xót mà Ngài ban cho tất cả mọi người, bất kể họ có nhược điểm gì.
  • placeholder

6. Lời cầu nguyện trước bữa ăn (Một lời nguyện ngắn được nói trước bữa ăn để cảm ơn Chúa vì thức ăn).

  • Before we eat, let's say grace to express our gratitude to God for this delicious meal.
  • Trước khi chúng ta ăn, hãy cầu nguyện để bày tỏ lòng biết ơn đối với Chúa vì bữa ăn ngon này.
  • placeholder

7. Đức Tổng Giám mục/Đức Ông (cho Tổng Giám mục), Điện hạ (cho Công tước/Nữ Công tước) (tước hiệu tôn kính). (cách xưng hô kính trọng cho Tổng Giám Mục, Công tước, Nữ công tước,...).

  • His Grace, the Duke of York, arrived promptly.
  • Công tước xứ York, Ngài, đã đến đúng giờ.
  • placeholder

graceverb

1. Làm cho cái gì đẹp hơn; trang trí cái gì

  • She used delicate lace to grace the edges of the tablecloth, making it more attractive.
  • Cô ấy đã sử dụng ren tinh tế để trang trí mép tấm bàn, làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.
  • placeholder

2. Tôn vinh

  • She will grace us with her presence at the charity event next week.
  • Cô ấy sẽ tôn vinh chúng tôi bằng sự hiện diện của mình tại sự kiện từ thiện vào tuần tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Grace", việc hỏi "Grace nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.