goodadjective
1. a1 IELTS <4.0 Tốt (chất lượng cao hoặc đạt tiêu chuẩn chấp nhận được).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Hay, tuyệt vời, tốt
3. a1 IELTS <4.0 Tốt, hợp lý, mạch lạc.
4. a1 IELTS <4.0 Tốt, được yêu mến hoặc kính trọng.
5. a1 IELTS <4.0 Giỏi (có khả năng làm điều gì đó tốt).
6. a1 IELTS <4.0 Giỏi, thành thạo (có khả năng sử dụng cái gì đó hoặc giao tiếp với mọi người một cách tốt).
7. a1 IELTS <4.0 Tốt, đúng đắn (Hành động hoặc cách cư xử phù hợp với chuẩn mực đạo đức).
8. a1 IELTS <4.0 Tuân thủ tốt (tuân theo một cách nghiêm ngặt một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc).
9. a1 IELTS <4.0 Tốt bụng (có ý muốn giúp đỡ; tử tế với người khác).
10. a1 IELTS <4.0 Lành, ngoan ngoãn (hành động đúng đắn, lịch sự).
11. a1 IELTS <4.0 Khỏe mạnh hoặc mạnh mẽ
12. a1 IELTS <4.0 Tốt, có ích (có tác dụng hữu ích hoặc giúp đỡ đối với ai/cái gì).
13. a1 IELTS <4.0 Phù hợp, thích hợp : chất lượng cao, đạt yêu cầu; Phù hợp, Thích hợp
14. a1 IELTS <4.0 Đồng ý, được (Biểu thị sự tán thành, hài lòng về điều gì đó đã được nói hoặc làm, hoặc muốn chuyển sang chủ đề mới trong cuộc trò chuyện).
15. a1 IELTS <4.0 Tốt (được sử dụng để khen ngợi, ca ngợi về chất lượng, đức tính, hiệu suất,...).
16. Tốt, tuyệt vời (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, hài lòng, hoặc sự đồng tình).
17. Tốt, chất lượng (chất lượng cao, mức độ lớn về số lượng, lượng lớn hoặc mức độ).
18. Tốt, không kém phần (điều gì đó không chỉ đạt yêu cầu tối thiểu mà còn vượt trội hơn).
19. Tốt (chất lượng cao, hoàn thành mức độ lớn hoặc hoàn chỉnh).
20. Hài hước hoặc thông minh
21. Khoẻ khắn, đầy năng lượng (có đủ năng lượng, sức khỏe, sức mạnh, v.v... để kéo dài trong một khoảng thời gian hoặc quãng đường cụ thể).
22. Tốt, đạt yêu cầu (đạt yêu cầu, chấp nhận được).
23. Tốt (có khả năng cung cấp điều gì đó).
goodadverb
1. Tốt (được định nghĩa là tính chất tích cực hoặc đáng khen ngợi)
goodnoun
1. a2 IELTS <4.0 Tốt (hành vi đạo đức hoặc chấp nhận được)
2. Người tốt
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Việc tốt (một điều gì đó giúp ích cho ai đó/cái gì đó)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "good", việc hỏi "good nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.