Định nghĩa
Thành ngữ

glitter nghĩa là gì trong tiếng Anh

glitternoun

1. Nhấp nháy (ánh sáng sáng chói gồm nhiều tia chớp nhỏ)

  • The glitter of the fireworks lit up the night sky.
  • Ánh sáng lấp lánh của pháo hoa làm sáng bừng bầu trời đêm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ánh sáng trong mắt (sự biểu lộ cảm xúc sáng lạn trong đôi mắt của ai đó).

  • Her eyes had a glitter of excitement as she opened the present.
  • Đôi mắt của cô ấy lấp lánh hào hứng khi cô ấy mở quà.
  • placeholder

3. Ánh sáng lấp lánh, nhấp nháy

  • The glitter of the stars filled the night sky.
  • Ánh lấp lánh của những vì sao tràn ngập bầu trời đêm.
  • placeholder

4. Nhũ kim (những mảnh kim loại hoặc giấy nhỏ bóng lấp lánh được dán vào vật để trang trí)

  • The birthday card was covered in glitter, making it sparkle in the light.
  • Chiếc thẻ sinh nhật được phủ lên lớp phấn lấp lánh, khiến nó lấp lánh dưới ánh sáng.
  • placeholder

glitterverb

1. Lấp lánh, lóng lánh (phát sáng sặc sỡ bằng những tia sáng nhỏ lấp lánh như kim cương).

  • The stars glittered in the night sky, creating a breathtaking display of twinkling lights.
  • Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm, tạo ra một màn trình diễn rực rỡ của ánh sáng lấp lánh.
  • placeholder

2. Lấp lánh, lóng lánh (tỏa sáng một cách rực rỡ, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ).

  • Her eyes glittered with excitement as she unwrapped the gift.
  • Đôi mắt của cô ấy lấp lánh với sự hào hứng khi cô ấy mở quà.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "glitter", việc hỏi "glitter nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.