Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

generation nghĩa là gì trong tiếng Anh

generationnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế hệ (tập hợp những người sinh vào khoảng thời gian gần nhau).

  • My grandparents and their friends belong to the same generation, as they were all born in the 1940s.
  • Ông bà và bạn bè của họ thuộc cùng một thế hệ, vì họ đều sinh vào những năm 1940.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế hệ (Khoảng thời gian trung bình mà trong đó trẻ em lớn lên, trở thành người lớn và sinh con của chính họ (thường được coi là khoảng 30 năm).

  • Each generation typically spans about 30 years, encompassing the growth of children into adulthood and parenthood.
  • Mỗi thế hệ thường kéo dài khoảng 30 năm, bao gồm sự phát triển của trẻ thành người lớn và làm cha mẹ.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế hệ (một nhóm người sinh và sống ở cùng một thời kỳ, tạo thành một bước trong lịch sử của một gia đình).

  • My grandparents, parents, and I belong to different generations within our family's history.
  • Ông bà, bố mẹ và tôi thuộc các thế hệ khác nhau trong lịch sử gia đình chúng tôi.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thế hệ, đời (Nhóm người cùng lứa tuổi tham gia vào một hoạt động cụ thể).

  • The older generation of musicians paved the way for the younger generation to pursue their musical dreams.
  • Thế hệ nhạc sĩ già đã mở đường cho thế hệ trẻ theo đuổi ước mơ âm nhạc của họ.
  • placeholder

5. Thế hệ, đời - giai đoạn phát triển của một sản phẩm, thường là sản phẩm kỹ thuật.

  • The first generation of smartphones had limited features compared to the latest models.
  • Thế hệ đầu tiên của điện thoại thông minh có tính năng hạn chế so với các mẫu mới nhất.
  • placeholder

6. Sự sản xuất năng lượng, phát điện (Quá trình tạo ra điều gì đó, đặc biệt là điện, nhiệt, v.v.).

  • The new wind farm will significantly increase the generation of clean energy in our city.
  • Công trình trang trại gió mới sẽ tăng đáng kể việc sản xuất năng lượng sạch trong thành phố chúng ta.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "generation", việc hỏi "generation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.