Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

gauge nghĩa là gì trong tiếng Anh

gaugenoun

1. Đồng hồ đo, thiết bị đo (các thiết bị được sử dụng để đo lượng hoặc mức độ của một cái gì đó).

  • The fuel gauge in my car helps me measure the amount of gasoline left in the tank.
  • Cái đồng hồ đo nhiên liệu trong xe của tôi giúp tôi đo lường lượng xăng còn lại trong bình xăng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Độ dày, kích cỡ, cỡ (Mức độ rộng hoặc dày của vật liệu).

  • The mechanic used a gauge to measure the thickness of the car's brake pads.
  • Thợ cơ khí đã sử dụng một cái đo để đo độ dày của bố thắng xe.
  • placeholder

3. Đường kính nòng súng (đo lường độ rộng của nòng súng).

  • The shotgun's gauge determines the size of the barrel and the type of ammunition it can fire.
  • Súng shotgun có gauge xác định kích thước của nòng và loại đạn mà nó có thể bắn.
  • placeholder

4. Khoảng cách giữa hai đường ray của đường sắt hoặc bánh xe của một đoàn tàu.

  • The standard gauge for railway tracks in most countries is 4 feet 8.5 inches.
  • Tiêu chuẩn gauge cho đường sắt ở hầu hết các quốc gia là 4 feet 8.5 inches.
  • placeholder

5. Thước đo, chỉ số (một sự kiện hoặc một thực tế có thể được sử dụng để ước lượng hoặc đánh giá điều gì đó).

  • The number of attendees at the concert was a gauge of its popularity.
  • Số lượng khán giả tham dự buổi hòa nhạc là một chỉ số của sự phổ biến của nó.
  • placeholder

gaugeverb

1. Đánh giá (đưa ra một nhận định về một điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc thái độ của mọi người)

  • It's important to gauge the mood of the room before making any announcements.
  • Quan trọng là phải đánh giá tâm trạng của phòng trước khi thông báo bất kỳ điều gì.
  • placeholder

2. Đo lường (đo lường một cái gì đó một cách chính xác bằng một công cụ đặc biệt)

  • The mechanic will gauge the tire pressure to ensure they are properly inflated.
  • Thợ sẽ đo áp suất của lốp để đảm bảo chúng được bơm đúng cách.
  • placeholder

3. Đo đạc, ước lượng (tính toán một cái gì đó một cách xấp xỉ)

  • I need to gauge how much flour is left in the bag before I start baking.
  • Tôi cần đo lường xem còn bao nhiêu bột trong túi trước khi bắt đầu nướng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gauge", việc hỏi "gauge nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.