Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

gather nghĩa là gì trong tiếng Anh

gatherverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tụ hợp, Tập hợp (Tổ chức mọi người lại với nhau tại một nơi để tạo thành một nhóm).

  • Every Sunday, we gather at the park to play soccer and have a picnic.
  • Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi tụ họp tại công viên để chơi bóng đá và tổ chức picnic.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tập hợp, Thu thập (Tổ chức, thu lại những thứ đã được phân tán xung quanh).

  • I will gather all the scattered papers on the floor and put them back in order.
  • Tôi sẽ thu thập tất cả các tờ giấy rải rác trên sàn và sắp xếp chúng lại.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thu thập [tập hợp thông tin từ các nguồn khác nhau].

  • I need to gather information from various books and websites for my research project.
  • Tôi cần thu thập thông tin từ các cuốn sách và trang web khác nhau cho dự án nghiên cứu của mình.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thu gom, hái lượm (Thu thập cây cỏ, trái cây, v.v. từ một khu vực rộng lớn).

  • Every fall, we gather apples from the orchard to make homemade pies and cider.
  • Mỗi mùa thu, chúng tôi thu hoạch táo từ vườn để làm bánh và nước táo tự nhiên.
  • placeholder

5. Thu hoạch (Thu thập hoặc cắt và thu gom mùa màng để lưu trữ).

  • We gather apples in the fall.
  • Chúng tôi thu hoạch táo vào mùa thu.
  • placeholder

6. Tin là, Hiểu là (Dựa vào thông tin hoặc bằng chứng có được để tin tưởng hoặc hiểu rằng điều gì đó là sự thật).

  • After analyzing the data, we can gather that the new marketing strategy is effective.
  • Sau khi phân tích dữ liệu, chúng ta có thể kết luận rằng chiến lược tiếp thị mới hiệu quả.
  • placeholder

7. Tăng tốc, tăng lực.

  • The storm began to gather strength, causing the winds to howl and the rain to pour.
  • Cơn bão bắt đầu tăng cường sức mạnh, làm cho gió thét lên và mưa rơi dày đặc.
  • placeholder

8. Tụ tập, Thu thập (Tập hợp dần dần về số lượng hoặc lượng).

  • Dust bunnies gather under the bed.
  • Bụi bẩn tích tụ dưới gầm giường.
  • placeholder

9. Kéo (làm cho quần áo ôm sát vào người hơn). (làm cho quần áo ôm sát hơn vào cơ thể).

  • She shivered and had to gather her thin sweater.
  • Cô ấy rùng mình và phải kéo chặt chiếc áo len mỏng manh của mình.
  • placeholder

10. Nhăn, xếp nếp (kéo các phần của một mảnh vải lại với nhau và may chúng lại để tạo nên các nếp gấp).

  • I will gather the skirt to fit the bodice.
  • Tôi sẽ thu váy để vừa với áo.
  • placeholder

11. Ôm (hành động kéo ai đó lại gần và ôm họ).

  • The mother gathered her child in a warm embrace after a long day at school.
  • Bà mẹ ôm con trong vòng tay ấm áp sau một ngày dài ở trường.
  • placeholder

12. Tập trung (chuẩn bị tinh thần hoặc sức lực để làm gì đó đòi hỏi nỗ lực).

  • I need to gather myself before the presentation.
  • Tôi cần tự tập trung trước buổi thuyết trình.
  • placeholder

13. Hồi hơi (Hồi lại hơi thở sau khi cố gắng).

  • After running a marathon, it took me a few minutes to gather my breath and recover.
  • Sau khi chạy marathon, tôi mất vài phút để hồi phục và lấy lại hơi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "gather", việc hỏi "gather nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.