free nghĩa là gì trong tiếng Anh
freeadjective
1. a1 IELTS <4.0 Rảnh (không có kế hoạch hoặc sắp xếp cụ thể; không bận rộn).
- After finishing my work, I finally had some free time to relax and unwind.
- Sau khi hoàn thành công việc, cuối cùng tôi cũng có một ít thời gian rảnh để thư giãn và nghỉ ngơi.
- The children were free to play in the park, with no specific rules or restrictions.
- Bọn trẻ được tự do chơi trong công viên, không có quy tắc hay hạn chế nào cụ thể.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. a2 IELTS <4.0 Miễn phí (không phải trả tiền), rảnh (không bận rộn).
- The parking spot was free, so I didn't have to pay for it.
- Chỗ đậu xe còn trống, nên tôi không phải trả tiền.
- She received a free sample of the new shampoo at the store.
- Cô ấy nhận được mẫu thử miễn phí của loại dầu gội mới tại cửa hàng.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 Miễn phí (không tốn chi phí).
- The library offers free access to books, allowing everyone to enjoy reading without any cost.
- Thư viện cung cấp quyền truy cập miễn phí vào sách, cho phép mọi người thưởng thức đọc sách mà không mất chi phí.
- The company is giving away free samples of their new product to promote it among potential customers.
- Công ty đang tặng mẫu sản phẩm mới miễn phí của họ để quảng bá nó cho khách hàng tiềm năng.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự do (không bị kiểm soát hoặc nằm dưới quyền lực của người khác; có khả năng làm những gì mình muốn).
- After finishing my exams, I finally felt free to travel and explore new places.
- Sau khi kết thúc kỳ thi, tôi cuối cùng cũng cảm thấy tự do để đi du lịch và khám phá những nơi mới.
- The children were excited to have a free day at the amusement park with no restrictions.
- Bọn trẻ rất phấn khích khi có một ngày tự do tại công viên giải trí mà không gặp bất kỳ hạn chế nào.
placeholder
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự do (không bị hạn chế hoặc kiểm soát bởi người khác).
- She felt free to express her opinions openly without fear of judgment or consequences.
- Cô ấy cảm thấy tự do bày tỏ ý kiến của mình một cách công khai mà không sợ bị đánh giá hay hậu quả.
- The children ran freely through the park, enjoying the freedom to play and explore.
- Bọn trẻ chạy nhảy tự do trong công viên, tận hưởng tự do chơi đùa và khám phá.
placeholder
6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự do (không bị giam cầm hoặc làm nô lệ).
- The rescued dog is finally free.
- Con chó được cứu đã cuối cùng được tự do.
- After the trial, the man was free.
- Sau phiên tòa, người đàn ông đã được tự do.
placeholder
7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Miễn phí (không phải trả tiền), tự do (không bị giam cầm hoặc hạn chế).
- The bird is now free from its cage.
- Con chim giờ đã được tự do khỏi lồng.
- The dog felt happy to be free.
- Con chó cảm thấy hạnh phúc khi được tự do.
placeholder
8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Miễn phí (không mất tiền); Tự do (không bị hạn chế); Rảnh (không bận rộn).
- The pipe is free of debris, so water can flow.
- Ống không có rác, nước có thể chảy.
- The path is free; we can easily walk through.
- Con đường không bị chắn, chúng ta có thể dễ dàng đi qua.
placeholder
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Miễn phí (không phải trả tiền), tự do (không bị gò bó hoặc kiểm soát), không chứa (không có chất độc hại hoặc không mong muốn).
- The air here is free of pollution.
- Không khí ở đây không chứa ô nhiễm.
- This bread is free of gluten.
- Bánh mì này không chứa gluten.
placeholder
10. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Miễn phí (không phải trả tiền).
- The hotel offers free breakfast, meaning guests don't have to pay for their morning meal.
- khách không phải trả tiền cho bữa ăn sáng của họ.
- She received a free ticket to the concert, so she didn't have to buy one.
- Cô ấy nhận được một vé miễn phí để đi xem buổi hòa nhạc, vì vậy cô ấy không phải mua vé.
placeholder
11. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tự do (không bị giam cầm, không bị hạn chế, có thể di chuyển một cách thoải mái).
- The bird soared through the sky, enjoying the feeling of being free and unrestricted.
- Con chim bay lượn trên bầu trời, tận hưởng cảm giác được tự do và không bị hạn chế.
- After years of being trapped in a cage, the rescued dog finally experienced the joy of being free.
- Sau nhiều năm bị nhốt trong lồng, con chó được cứu hộ cuối cùng đã trải nghiệm niềm vui của việc được tự do.
placeholder
12. Miễn phí (không phải trả tiền), tự do (không bị gò bó, hạn chế).
- She was free with unwanted advice, always offering it.
- Cô ấy rất rộng lượng với lời khuyên không mong muốn, luôn sẵn lòng chia sẻ.
- He's free with criticism, even if you don't ask.
- Anh ấy rất rộng lượng với lời phê bình, ngay cả khi bạn không hỏi.
placeholder
13. Tự do (không bị ràng buộc, có quyền lựa chọn).
- The free translation of the poem captured the essence of its beauty, though not word-for-word.
- Bản dịch tự do của bài thơ đã nắm bắt được bản chất của vẻ đẹp của nó, mặc dù không theo từng từ.
- The free interpretation of the painting conveyed the artist's emotions, even if not precisely depicted.
- Sự giải thích tự do của bức tranh đã truyền đạt được cảm xúc của họa sĩ, dù không được miêu tả một cách chính xác.
placeholder
freeadverb
1. a2 IELTS <4.0 Miễn phí (không cần trả tiền)
- The event is free for all attendees, so feel free to invite your friends.
- Sự kiện miễn phí cho tất cả khách tham dự, vì vậy hãy mời bạn bè của bạn.
- You can download the app for free and start using it without any payment.
- Bạn có thể tải ứng dụng miễn phí và bắt đầu sử dụng nó mà không cần trả tiền.
placeholder
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tự do (một cách không bị ràng buộc nhưng có thể di chuyển)
- The bird flew freely through the open sky, unencumbered by any restraints.
- Con chim bay tự do qua bầu trời mở, không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều gì.
- The children ran freely in the park, enjoying the feeling of freedom and space.
- Các em nhỏ chạy tự do trong công viên, thưởng thức cảm giác tự do và không gian.
placeholder
freeverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 được thả (cho phép ai đó rời khỏi nhà tù hoặc nơi họ bị giữ lại trái ý muốn)
- The judge decided to free the innocent man who had been wrongly imprisoned for years.
- Thẩm phán quyết định thả ra người đàn ông vô tội đã bị giam giữ sai lầm trong nhiều năm.
- The hostages were finally freed after a long and intense negotiation with the kidnappers.
- Các con tin cuối cùng đã được thả ra sau một cuộc đàm phán dài và căng thẳng với những kẻ bắt cóc.
placeholder
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 giải phóng (để di chuyển ai/cái gì đó bị kẹt hoặc cố định trên cái gì đó)
- The firefighter worked quickly to free the trapped cat from the tree.
- Lính cứu hỏa đã nhanh chóng làm cho con mèo bị kẹt trong cây được tự do.
- The mechanic was able to free the stuck bolt with a little bit of oil.
- Thợ cơ khí đã có thể làm cho con ốc bị kẹt được tự do với một chút dầu.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 giải phóng (loại bỏ điều gì đó không mong muốn hoặc không dễ chịu)
- She used a special cleaner to free the carpet of stubborn stains.
- Cô ấy đã sử dụng một loại chất tẩy đặc biệt để làm sạch chiếc thảm khỏi những vết bẩn cứng đầu.
- The prisoner was finally freed after serving 10 years in jail.
- Tù nhân cuối cùng đã được thả sau khi phải ngồi tù 10 năm.
placeholder
4. Giải phóng (làm cho sẵn sàng cho mục đích cụ thể). (sự cung cấp một cái gì đó cho một mục đích cụ thể)
- We must free the meeting room for the presentation.
- Chúng ta phải giải phóng phòng họp cho buổi thuyết trình.
- Let's free up the computer for Sarah to use.
- Hãy để Sarah dùng máy tính đi.
placeholder
5. thời gian tự do (để làm điều gì đó mà họ muốn)
- I will free up some time for you to work on your project.
- Tôi sẽ dành thời gian cho bạn để làm việc vào dự án của bạn.
- Can you free me from my duties so I can attend the meeting?
- Bạn có thể giải phóng tôi khỏi nhiệm vụ để tôi có thể tham dự cuộc họp không?
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "free", việc hỏi "free nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.