Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

fool nghĩa là gì trong tiếng Anh

fooladjective

1. Người ngu muội (người không thông minh, hành động không suy nghĩ)

  • That was a fool thing to do.
  • Đó là một việc làm ngu ngốc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

foolnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Kẻ ngốc, người ngu muội (Người hành động hoặc nói chuyện thiếu sự thông minh hoặc phán đoán tốt).

  • Don't be a fool and invest all your money in that risky business venture.
  • Đừng làm kẻ ngốc và đầu tư tất cả tiền của bạn vào dự án kinh doanh mạo hiểm đó.
  • placeholder

2. Chú hề, hề (người được thuê bởi vua hoặc hoàng hậu để giải trí cho mọi người bằng cách kể chuyện cười, hát bài hát, v.v.).

  • The fool's witty jokes and humorous songs brought laughter and joy to the royal court.
  • Chú hề của hoàng gia đã mang lại tiếng cười và niềm vui cho tòa án với những trò đùa dí dỏm và bài hát hài hước.
  • placeholder

3. Kem hoa quả (= một món tráng miệng ngon miệng được làm từ hoa quả nấu chín để làm mềm và trộn với kem hoặc custard).

  • My grandmother prepared a delicious strawberry fool by gently cooking the fruit and mixing it with cream.
  • Bà tôi đã chuẩn bị một món dâu tây fool ngon tuyệt bằng cách nhẹ nhàng nấu chín trái cây và trộn lẫn với kem.
  • placeholder

foolverb

1. Lừa đảo (đánh lừa ai đó tin vào điều không đúng)

  • He tried to fool his friends by pretending to be someone else on the phone.
  • Anh ta đã cố gạt bỏ bạn bè bằng cách giả vờ là người khác trên điện thoại.
  • placeholder

2. Ngốc (nói hoặc làm những điều ngốc nghếch hoặc ngu ngốc, thường để làm người khác cười)

  • He likes to fool around and make us giggle.
  • Anh ấy thích làm trò ngớ ngẩn và làm chúng tôi cười khúc khích.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fool", việc hỏi "fool nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.