fooladjective
1. Người ngu muội (người không thông minh, hành động không suy nghĩ)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

foolnoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Kẻ ngốc, người ngu muội (Người hành động hoặc nói chuyện thiếu sự thông minh hoặc phán đoán tốt).
2. Chú hề, hề (người được thuê bởi vua hoặc hoàng hậu để giải trí cho mọi người bằng cách kể chuyện cười, hát bài hát, v.v.).
3. Kem hoa quả (= một món tráng miệng ngon miệng được làm từ hoa quả nấu chín để làm mềm và trộn với kem hoặc custard).
foolverb
1. Lừa đảo (đánh lừa ai đó tin vào điều không đúng)
2. Ngốc (nói hoặc làm những điều ngốc nghếch hoặc ngu ngốc, thường để làm người khác cười)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fool", việc hỏi "fool nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.