Định nghĩa

flutter nghĩa là gì trong tiếng Anh

flutternoun

1. Sự rung nhẹ, cái lay nhẹ, cái vỗ cánh nhẹ

  • With a gentle flutter of wings, the bird disappeared into the trees.
  • Với tiếng vỗ cánh nhẹ nhàng, chú chim biến mất vào trong rừng cây.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Một khoản cược nhỏ

  • I placed a flutter on the horse race, hoping to win some extra cash.
  • Tôi đặt một cược nhỏ vào cuộc đua ngựa, hy vọng có thêm tiền mặt.
  • placeholder

3. Trạng thái hồi hộp, lo lắng, hoặc bối rối vì quá phấn khích

  • The bride felt a flutter of excitement as she walked down the aisle.
  • Cô dâu cảm thấy hồi hộp khi đi bước vào lối đi.
  • placeholder

4. (tim) Sự đạp loạn nhịp

  • She felt a flutter in her chest before the presentation.
  • Cô ấy cảm thấy tim đập nhanh trong ngực trước buổi thuyết trình.
  • placeholder

5. Chứng rối loạn nhịp tim (tình trạng y tế khi tim đập không ổn định)

  • She was diagnosed with atrial flutter, causing her heart to beat irregularly.
  • Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nhĩ đập không đều, làm cho tim cô ấy đập không đều.
  • placeholder

6. Âm thanh bị rung, chập chờn (sự thay đổi nhanh về cao độ hoặc âm lượng). : sự biến đổi nhanh chóng về tần số hoặc âm lượng của âm thanh được ghi lại.

  • The old tape player produced an audible flutter.
  • Máy nghe băng cũ tạo ra tiếng rung (flutter) nghe được.
  • placeholder

flutterverb

1. Rung rinh, vẫy nhẹ (thường dùng cho cánh chim, lá cây, rèm cửa, trái tim rung động,…)

  • A small bird fluttered past the window.
  • Một con chim nhỏ bay lướt nhẹ qua cửa sổ.
  • placeholder

2. Vỗ cánh nhẹ và nhanh (của loài chim hoặc côn trùng).

  • The butterfly fluttered its wings gracefully, creating a mesmerizing display of vibrant colors.
  • Con bướm vỗ nhẹ cánh một cách duyên dáng, tạo nên một màn trình diễn huyền ảo với những màu sắc rực rỡ.
  • placeholder

3. Bay là là không ổn định (dùng cho chim hoặc côn trùng).

  • The butterfly fluttered above the flowers, never landing on one for too long.
  • Con bướm bay là là trên những bông hoa, không đậu lâu trên bông nào cả.
  • placeholder

4. (tim) Đập rộn ràng, đập thình thịch, đập loạn nhịp

  • My heart fluttered when I saw his name on the screen.
  • Tim tôi rung lên khi thấy tên anh ấy xuất hiện trên màn hình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "flutter", việc hỏi "flutter nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.