Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

finish nghĩa là gì trong tiếng Anh

finishnoun

1. a2 IELTS <4.0 Kết thúc (phần cuối cùng hoặc cuối cùng của một cái gì đó)

  • The finish line of the race is where the runners reach the end of the course.
  • Đường đua kết thúc là nơi mà các vận động viên đạt đến cuối đường đua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. vị trí kết thúc (vị trí mà một người hoặc đội hoàn thành một cuộc thi)

  • The runner crossed the finish line first in the race.
  • Vận động viên vượt qua vạch đích đầu tiên trong cuộc đua.
  • placeholder

3. lớp hoàn thiện (lớp sơn, lớp phủ cuối cùng được đánh lên bề mặt của vật; điều kiện của bề mặt)

  • The finish on the table was smooth and glossy, giving it a polished appearance.
  • Lớp sơn trên bàn mịn và bóng, tạo nên vẻ bóng bẩy.
  • placeholder

4. hoàn thiện (các chi tiết cuối cùng được thêm vào để hoàn chỉnh sản phẩm)

  • The finish on the table was smooth and glossy, adding a touch of elegance to the room.
  • Bề mặt của cái bàn mịn và bóng, tạo thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
  • placeholder

finishverb

1. a1 IELTS <4.0 Hoàn thành, Kết thúc (hoàn tất công việc hoặc dừng làm điều gì đó vì nó đã đạt đến điểm hoàn chỉnh).

  • After hours of hard work, I finally finish my painting and step back to admire it.
  • Sau nhiều giờ làm việc chăm chỉ, cuối cùng tôi cũng hoàn thành bức tranh của mình và lùi lại để ngắm nghía.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Kết thúc, hoàn thành (đưa một việc gì đó đến hồi kết, làm cho một việc gì đó chấm dứt).

  • I need to finish my homework before I can go out and play with my friends.
  • Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước khi có thể ra ngoài chơi với bạn bè.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Hoàn thành (dùng hết, ăn hết, uống hết).

  • After dinner, I finished the last slice of pizza that was left in the fridge.
  • Sau bữa tối, tôi đã ăn miếng pizza cuối cùng còn lại trong tủ lạnh.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Kết thúc, hoàn thành (đạt đến trạng thái hoặc vị trí cụ thể ở cuối một cuộc đua hoặc cuộc thi).

  • After a grueling marathon, she was thrilled to finish in first place and claim the gold medal.
  • Sau một cuộc marathon gian khổ, cô ấy rất vui mừng khi kết thúc ở vị trí đầu tiên và giành huy chương vàng.
  • placeholder

5. Làm kiệt sức, làm mệt mỏi đến mức không thể tiếp tục được.

  • The constant questions about the project finished me.
  • Những câu hỏi liên tục về dự án đã khiến tôi mệt mỏi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "finish", việc hỏi "finish nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.