Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

female nghĩa là gì trong tiếng Anh

femaleadjective

1. a2 IELTS <4.0 Nữ giới (giới tính dựa trên đặc điểm sinh học hoặc nhận dạng giới tính là phụ nữ hoặc con gái).

  • The female doctor greeted her patients with a warm smile and a reassuring presence.
  • Bác sĩ nữ chào đón bệnh nhân của mình với nụ cười ấm áp và thái độ trấn an.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Cái, giống cái (thuộc giới tính có khả năng đẻ trứng hoặc sinh con).

  • The female bird built a nest and laid several eggs, patiently waiting for them to hatch.
  • Con chim cái đã xây một tổ và đẻ một số quả trứng, kiên nhẫn chờ chúng nở.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Nữ giới; thuộc về phụ nữ; đặc trưng của phụ nữ; ảnh hưởng đến phụ nữ.

  • The female perspective is crucial in understanding the unique challenges faced by women in society.
  • Góc nhìn nữ giới là rất quan trọng trong việc hiểu những thách thức độc đáo mà phụ nữ phải đối mặt trong xã hội.
  • placeholder

4. Cái (có khả năng sinh sản, tạo ra quả).

  • The female apple tree in our garden is blooming with beautiful flowers, promising a bountiful harvest.
  • Cây táo cái trong vườn nhà chúng tôi đang nở những bông hoa đẹp, hứa hẹn một mùa thu hoạch bội thu.
  • placeholder

5. Nữ, cái (giới tính hoặc đặc điểm liên quan đến việc có một lỗ mà một bộ phận khác vừa vặn vào).

  • The pipe connector had a female end for easy attachment.
  • Đầu nối ống có đầu cái để dễ dàng kết nối.
  • placeholder

femalenoun

1. a2 IELTS <4.0 Nữ giới (loài động vật hoặc cây có khả năng đẻ trứng hoặc sinh sản)

  • The female bird sat on her nest, waiting for her eggs to hatch.
  • Con chim cái ngồi trên tổ, chờ đợi trứng nở.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 nữ (một người phụ nữ hoặc một cô gái)

  • The female in the photograph is my sister, she is a woman.
  • Người phụ nữ trong bức ảnh là chị gái của tôi, cô ấy là một người phụ nữ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "female", việc hỏi "female nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.