Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

fancy nghĩa là gì trong tiếng Anh

fancyadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phức tạp, thường là không cần thiết; nhằm để gây ấn tượng cho người khác.

  • She wore a fancy dress to the party, complete with sequins and feathers.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi tiệc, hoàn chỉnh với sequins và lông vũ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sang trọng (có nhiều trang trí hoặc màu sắc sáng)

  • She wore a fancy dress with sequins and sparkles for the party.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy với sequins và lấp lánh cho buổi tiệc.
  • placeholder

3. Sang trọng (đắt tiền hoặc liên quan đến cách sống đắt đỏ)

  • She always wore fancy clothes and drove a fancy car to show off her wealth.
  • Cô ấy luôn mặc đồ đắt tiền và lái chiếc xe sang để khoe sự giàu có của mình.
  • placeholder

4. Chất lượng cao (chất lượng tốt)

  • She wore a fancy dress to the party, looking elegant and sophisticated.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp tại bữa tiệc, trông lịch lãm và tinh tế.
  • placeholder

fancynoun

1. Tưởng tượng (ý tưởng hoặc hình ảnh mà bạn tưởng tượng)

  • My fancy often takes me to far-off lands where I can explore new worlds.
  • Trí tưởng tượng của tôi thường dẫn tôi đến những vùng đất xa xôi nơi tôi có thể khám phá thế giới mới.
  • placeholder

2. Muốn (một cảm giác muốn có hoặc làm điều gì đó).

  • I have a fancy for chocolate ice cream after dinner.
  • Tôi thích ăn kem sô cô la sau bữa tối.
  • placeholder

3. bánh trang trí nhỏ (một chiếc bánh nhỏ được trang trí)

  • I bought a box of fancy cupcakes for the party.
  • Tôi đã mua một hộp bánh cupcake đẹp cho bữa tiệc.
  • placeholder

fancyverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Muốn hoặc thích làm điều gì đó (một cách nhẹ nhàng, tự nhiên).

  • I fancy a cup of tea right now, would you like one too?
  • Tôi thích uống một tách trà ngay bây giờ, bạn có muốn một tách không?
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bị hấp dẫn, thu hút, mê mẩn (về mặt tình cảm hoặc thể chất với ai đó).

  • I think she really fancies you; she couldn’t stop smiling at you.
  • Tôi nghĩ cô ấy thích cậu đấy; cô ấy cười suốt khi nhìn cậu mà.
  • placeholder

3. Tự cho mình là hấp dẫn, thông minh, hoặc tài giỏi (mang nghĩa chê bai).

  • She fancies herself as an expert, but she actually knows very little.
  • Cô ta tự cho mình là chuyên gia, nhưng thật ra biết rất ít.
  • placeholder

4. Mơ tưởng, ảo tưởng (rằng mình là ai đó hoặc có thể làm được điều gì, thường là không đúng sự thật).

  • She fancies being a famous actress even though she’s never acted before.
  • Cô ấy mơ làm diễn viên nổi tiếng dù chưa bao giờ diễn.
  • placeholder

5. Thật không ngờ!/ Không thể tin nổi (thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốc).

  • Fancy that! He actually passed the exam!
  • Thật không ngờ! Anh ta lại đậu kỳ thi!
  • placeholder

6. Tin tưởng, kỳ vọng (điều gì đó sẽ thắng hoặc thành công).

  • I fancy our team will win the basketball game tonight, they've been practicing really hard.
  • Tôi tin rằng đội của chúng ta sẽ thắng trận bóng rổ tối nay, họ đã luyện tập rất chăm chỉ.
  • placeholder

7. Tưởng tượng, nghĩ rằng (thường mang tính văn học hoặc trừu tượng).

  • She fancied that someone was watching her.
  • Cô ấy nghĩ rằng có ai đó đang theo dõi mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "fancy", việc hỏi "fancy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.