extract nghĩa là gì trong tiếng Anh
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đoạn trích (một phần ngắn từ một cuốn sách, bản nhạc, v.v., cho bạn biết ý tưởng về toàn bộ nội dung).
- The teacher asked the students to read an extract from the novel to understand its main theme.
- Giáo viên yêu cầu học sinh đọc một đoạn trích từ tiểu thuyết để hiểu chủ đề chính của nó.
- The concert program included an extract from Beethoven's Symphony No. 5, showcasing its powerful melodies.
- Chương trình hòa nhạc bao gồm một đoạn trích từ Bản giao hưởng số 5 của Beethoven, trình bày những giai điệu mạnh mẽ của nó.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Mẫu chiết xuất (một chất được lấy ra từ một vật liệu khác thông qua một quá trình cụ thể).
- The vanilla extract is made by extracting the flavor from vanilla beans using alcohol.
- Mẫu chiết xuất vani được làm bằng cách chiết xuất hương vị từ hạt vani sử dụng rượu.
- This herbal extract is derived from plants and is used for its medicinal properties.
- Mẫu chiết xuất thảo mộc này được chiết xuất từ cây cỏ và được sử dụng vì những đặc tính dược liệu của nó.
placeholder
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chiết xuất (lấy hoặc thu được một chất từ một vật liệu, ví dụ bằng cách sử dụng quy trình công nghiệp hoặc hóa học)
- The company uses a special machine to extract oil from olives for their products.
- Công ty sử dụng một máy đặc biệt để chiết xuất dầu từ quả ôliu cho sản phẩm của họ.
- To make perfume, they extract essential oils from flowers like roses and lavender.
- Để làm nước hoa, họ chiết xuất tinh dầu từ hoa như hoa hồng và oải hương.
placeholder
2. Trích xuất (lấy thông tin, tiền bạc, v.v., thường bằng cách lấy đi từ người không muốn cho)
- The detective had to extract the truth from the suspect during the interrogation.
- Thám tử đã phải moi móc sự thật từ nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.
- The hacker tried to extract sensitive data from the company's database without permission.
- Tin tặc đã cố gắng trích xuất dữ liệu nhạy cảm từ cơ sở dữ liệu của công ty mà không được phép.
placeholder
3. Trích dẫn (lựa chọn thông tin từ sách, máy tính, v.v. để sử dụng cho một mục đích cụ thể)
- I need to extract data from the database for my presentation.
- Tôi cần trích dẫn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu cho bài thuyết trình của mình.
- The teacher asked us to extract key points from the textbook.
- Giáo viên yêu cầu chúng tôi trích dẫn các điểm chính từ sách giáo khoa.
placeholder
4. Rút ra (lấy hoặc kéo cái gì ra, đặc biệt khi cần sức lực hoặc nỗ lực)
- She had to extract the nail from the wall with a pair of pliers.
- Cô ấy phải rút cái đinh từ tường bằng một cái kìm.
- The dentist had to extract the decayed tooth to prevent further infection.
- Nha sĩ phải rút cái răng bị sâu để ngăn ngừa nhiễm trùng tiếp theo.
placeholder
5. Nhận được từ, tìm được từ (lấy một cảm xúc hoặc phẩm chất cụ thể từ một tình huống)
- She tried to extract some joy from the difficult situation she was facing.
- Cô ấy cố gắng tìm niềm vui từ tình huống khó khăn mà cô ấy đang đối mặt.
- The therapist helped him extract a sense of calmness from the chaos of his thoughts.
- Nhà trị liệu đã giúp anh ấy tìm thấy sự bình tĩnh từ sự hỗn loạn trong suy nghĩ của mình.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "extract", việc hỏi "extract nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.