Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

extension nghĩa là gì trong tiếng Anh

extensionnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự mở rộng (Việc tăng kích thước, phạm vi hoạt động, số lượng người tham gia, v.v.).

  • The extension of the school's music program allowed more students to explore their musical talents.
  • Việc mở rộng chương trình âm nhạc của trường học đã cho phép nhiều học sinh khám phá tài năng âm nhạc của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phần mở rộng (Phần được thêm vào nhà, bao gồm một hoặc nhiều phòng mới).

  • They decided to build an extension to their house to accommodate their growing family.
  • Họ quyết định xây một phần mở rộng cho ngôi nhà của mình để phù hợp với gia đình đang lớn lên.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phần mở rộng (phần được thêm vào một công trình kiến trúc hoặc tòa nhà).

  • The house extension added a new bedroom.
  • Phần gia đình mới đã thêm một phòng ngủ mới.
  • placeholder

4. Sự gia hạn (thêm thời gian cho một việc gì đó).

  • The professor granted me a one-week extension to submit my research paper.
  • Giáo sư đã gia hạn cho tôi thêm một tuần nữa để nộp bài nghiên cứu.
  • placeholder

5. Số điện thoại phụ, máy nhánh điện thoại (Số điện thoại phụ kết nối với tổng đài chính trong một tòa nhà lớn, mỗi đầu số nội bộ thường có số riêng của nó).

  • I need to install an extension in my house so I can have a phone line in my office.
  • Tôi cần lắp đặt một đường dây nối thêm trong nhà để có thể có một đường dây điện thoại trong văn phòng của mình.
  • placeholder

6. Sự mở rộng, sự kéo dài (việc làm cho cái gì đó dài ra hoặc lớn ra; thứ được làm cho dài ra hoặc lớn ra).

  • The extension of the deadline allowed us more time to complete the project.
  • Việc gia hạn thời hạn đã cho chúng tôi thêm thời gian để hoàn thành dự án.
  • placeholder

7. Nối tóc (Việc thêm các sợi tóc giả vào tóc thật để làm cho tóc dài ra).

  • She got a hair extension for her wedding.
  • Cô ấy đã lấy một phần gia tăng tóc cho đám cưới của mình.
  • placeholder

8. Khóa học mở rộng, chương trình học mở rộng (Các chương trình học được tổ chức bởi trường đại học hoặc cao đẳng dành cho những người học không theo hình thức toàn thời gian).

  • The university's extension offers evening courses for working professionals who want to continue their education.
  • Trung tâm mở rộng của trường đại học cung cấp các khóa học buổi tối cho những người làm việc chuyên nghiệp muốn tiếp tục giáo dục của mình.
  • placeholder

9. Phần mở rộng của một file (các ký tự đặt sau dấu chấm ở cuối tên tệp, chỉ loại tệp).

  • The file "document.docx" has a .docx extension, indicating it is a Microsoft Word document.
  • Tệp "document.docx" có phần mở rộng .docx, cho biết đó là tài liệu Microsoft Word.
  • placeholder

10. Dây nối (Dùng để kéo dài chiều dài của dây điện khi dây gốc không đủ dài).

  • I needed an extension to reach the outlet because the wire on my lamp was too short.
  • Tôi cần một dây nối để đạt tới ổ cắm vì dây của chiếc đèn quá ngắn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "extension", việc hỏi "extension nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.