Định nghĩa

exorcise nghĩa là gì trong tiếng Anh

exorciseverb

1. Trừ tà, trục quỷ (là hành động sử dụng lời cầu nguyện hoặc phép thuật để làm cho tinh thần xấu hoặc quỷ dữ rời khỏi một nơi hoặc cơ thể của một người).

  • The priest performed a ritual to exorcise the evil spirit that had possessed the young girl.
  • Linh mục đã thực hiện một nghi lễ để trừ tà linh xấu đã nhập vào cô gái trẻ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Trừ tà, xua đuổi (loại bỏ điều xấu hoặc đau khổ khỏi tâm trí).

  • After the breakup, she wrote a heartfelt letter to exorcise the memories of their relationship.
  • Sau khi chia tay, cô ấy đã viết một bức thư chân thành để xua đuổi những ký ức về mối quan hệ của họ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "exorcise", việc hỏi "exorcise nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.