Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

excite nghĩa là gì trong tiếng Anh

exciteverb

1. Kích động, làm hứng thú (Làm cho ai đó cảm thấy rất vui mừng, quan tâm hoặc hứng thú, đặc biệt là về điều gì đó sắp xảy ra).

  • The news of her promotion excited her, and she couldn't wait to start her new role.
  • Tin tức về việc cô ấy được thăng chức đã làm cô ấy phấn khích, và cô ấy không thể chờ đợi để bắt đầu vai trò mới của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kích động, làm ai đó cảm thấy hồi hộp hoặc bất an và không thể thư giãn.

  • The loud noise did excite the anxious dog.
  • Âm thanh ồn ào làm cho con chó lo lắng hồi hộp.
  • placeholder

3. Kích động, hứng thú (Làm cho ai đó cảm thấy một cảm xúc cụ thể hoặc phản ứng theo một cách cụ thể).

  • The surprise party will excite her when she walks into the room filled with friends and family.
  • Bữa tiệc bất ngờ sẽ làm cô ấy phấn khích khi bước vào phòng đầy bạn bè và gia đình.
  • placeholder

4. Kích thích, làm hứng thú (Làm cho ai đó cảm thấy ham muốn về mặt tình dục).

  • The lingerie did not excite him.
  • Bộ đồ lót không khiến anh ta hứng thú.
  • placeholder

5. Kích thích (làm cho một bộ phận của cơ thể hoặc một phần của hệ thống vật lý trở nên hoạt động mạnh mẽ hơn).

  • Drinking coffee in the morning can excite your nervous system and make you feel more alert.
  • Uống cà phê vào buổi sáng có thể kích thích hệ thống thần kinh của bạn và khiến bạn cảm thấy tỉnh táo hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "excite", việc hỏi "excite nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.