Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

dust nghĩa là gì trong tiếng Anh

dustnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bụi - Hạt vật liệu rất nhỏ từ cát, đất, v.v.

  • The wind blew, carrying dust particles from the desert and covering everything in a fine layer.
  • Gió thổi, mang theo hạt bụi từ sa mạc và phủ lên mọi thứ một lớp mỏng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bụi (hạt vật liệu nhỏ li ti, thường tích tụ trong nhà cửa, trên đồ đạc, sàn nhà, v.v.).

  • I need to clean the dust off the shelves and tables in my living room.
  • Tôi cần lau bụi trên các kệ và bàn trong phòng khách của mình.
  • placeholder

3. Bụi - Hạt vật chất rất nhỏ, thường do sự mài mòn hoặc phân hủy của vật liệu.

  • I wiped the dust off the bookshelf, revealing a fine powder of tiny wood particles.
  • Tôi lau bụi trên kệ sách, lộ ra một lớp bột mịn của những hạt gỗ nhỏ.
  • placeholder

4. thất bại, bị đánh bại hoặc bị hủy diệt).

  • After a fierce battle, the enemy's forces were reduced to dust, utterly defeated.
  • Sau một trận chiến ác liệt, lực lượng của kẻ thù đã bị tiêu diệt sạch, hoàn toàn bị đánh bại.
  • placeholder

5. Bụi : [hạt nhỏ li ti trong không khí; tình trạng không vĩnh cửu, mong manh trong cuộc sống].

  • After a long battle with illness, her beloved grandmother peacefully passed away and turned to dust.
  • Sau một cuộc chiến dài với bệnh tật, bà yêu quý của cô đã yên bình qua đời và hóa thành bụi.
  • placeholder

dustverb

1. Lau bụi (làm sạch đồ đạc, phòng bằng cách lau bụi từ bề mặt bằng khăn)

  • I need to dust the shelves in the living room to remove the layer of dust.
  • Tôi cần phải lau bụi các kệ sách trong phòng khách để loại bỏ lớp bụi.
  • placeholder

2. Lau bụi (hành động loại bỏ bụi bẩn từ ai đó/cái gì/bản thân bằng tay hoặc cọ)

  • She dusted off the old book before placing it back on the shelf.
  • Cô ấy lau sạch cuốn sách cũ trước khi đặt lại lên kệ.
  • placeholder

3. bụi (phủ bằng bột mịn)

  • She dusted the bookshelf with a soft cloth to remove the layer of dust.
  • Cô ấy lau bụi trên kệ sách bằng một tấm vải mềm để loại bỏ lớp bụi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dust", việc hỏi "dust nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.