Định nghĩa
Thành ngữ

duplicate nghĩa là gì trong tiếng Anh

duplicateverb

1. Sao chép (làm một bản sao chính xác của cái gì đó).

  • She used a photocopier to duplicate the important documents for safekeeping.
  • Cô ấy đã sử dụng máy photocopy để sao chép các tài liệu quan trọng cho việc bảo quản.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sao chép, Làm lại một cách không cần thiết.

  • I accidentally duplicated the email and sent it twice, causing confusion among the recipients.
  • Tôi vô tình sao chép email và gửi nó hai lần, gây ra sự nhầm lẫn cho người nhận.
  • placeholder

duplicatenoun

1. Bản sao (một bản chép lại giống hệt bản gốc), Trùng lặp (sự xuất hiện lại một cách giống hệt).

  • I made a duplicate of the key so we both have access to the house.
  • Tôi đã làm một bản sao của chìa khóa để chúng tôi cùng có quyền truy cập vào nhà.
  • placeholder

2. bản sao (một bản sao của một tài liệu hoặc tập tin)

  • The office accidentally printed a duplicate of the report, causing confusion among the staff.
  • Văn phòng đã in một bản sao của báo cáo, gây ra sự nhầm lẫn trong nhân viên.
  • placeholder

duplicateverb

1. bản sao chép (một bản sao chép chính xác của một cái gì đó)

  • The artist decided to duplicate her painting to sell multiple copies.
  • Nghệ sĩ quyết định sao chép bức tranh của mình để bán nhiều bản.
  • placeholder

2. sao chép (làm lại một lần nữa, đặc biệt khi không cần thiết)

  • Don't duplicate the work; it's already finished.
  • Đừng làm lại việc đó nữa; nó xong rồi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "duplicate", việc hỏi "duplicate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.