Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

dump nghĩa là gì trong tiếng Anh

dumpverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xả rác, vứt bỏ (hành động loại bỏ thứ gì đó không mong muốn, đặc biệt là tại nơi không phù hợp).

  • He decided to dump his old furniture in the dumpster behind the apartment building.
  • Anh ấy quyết định vứt bỏ đồ nội thất cũ vào thùng rác phía sau tòa nhà chung cư.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Xả, vứt bỏ (việc loại bỏ hoặc để lại cho người khác giải quyết).

  • After their breakup, he decided to dump all of her belongings on the sidewalk.
  • Sau khi chia tay, anh quyết định vứt tất cả đồ đạc của cô ấy lên vỉa hè.
  • placeholder

3. Xả hàng, Bán phá giá (Việc bán hàng hóa với giá rất thấp, thường là ở một quốc gia khác).

  • The company decided to dump their excess inventory by selling it at rock-bottom prices in Mexico.
  • Công ty quyết định xả hàng tồn kho của họ bằng cách bán chúng với giá cực thấp ở Mexico.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đổ bừa, vứt bừa (hành động để cái gì/có ai đó xuống một cách cẩu thả hoặc lộn xộn).

  • He dumped his dirty clothes on the floor instead of putting them in the hamper.
  • Anh ấy đã vứt bừa bộ quần áo bẩn của mình xuống sàn nhà thay vì cho chúng vào giỏ đựng đồ.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chia tay (kết thúc một mối quan hệ tình cảm với ai đó).

  • Sarah decided to dump her boyfriend after realizing they had different life goals.
  • Sarah quyết định chia tay bạn trai sau khi nhận ra họ có những mục tiêu sống khác nhau.
  • placeholder

6. Đổ, sao chép thông tin và lưu trữ nơi khác.

  • I need to dump all the files from my computer onto an external hard drive.
  • Tôi cần chuyển tất cả các tệp từ máy tính của mình sang ổ cứng di động.
  • placeholder

dumpverb

1. vứt đi (vứt bỏ một cách không phù hợp)

  • I need to dump these old clothes at the donation center.
  • Tôi cần đem những bộ quần áo cũ này đến trung tâm quyên góp.
  • placeholder

2. vứt bỏ (để loại bỏ ai đó/cái gì đó hoặc để để lại cho người khác xử lý)

  • I told him to dump the old furniture at the curb for the garbage collectors.
  • Tôi đã nói với anh ấy để vứt bỏ đồ cũ ở lề đường cho những người thu gom rác.
  • placeholder

3. bán phá giá (bán hàng hóa với giá rất thấp, thường là ở một quốc gia khác)

  • The company decided to dump their excess inventory in a foreign market.
  • Công ty quyết định thanh lý hàng tồn kho dư thừa ở thị trường nước ngoài.
  • placeholder

4. đổ rác (đặt một cái gì đó một cách không cẩn thận hoặc lộn xộn)

  • He would dump his dirty clothes on the floor instead of putting them in the hamper.
  • Anh ta sẽ vứt quần áo bẩn xuống sàn thay vì đặt chúng vào giỏ đựng.
  • placeholder

5. đá (kết thúc một mối quan hệ tình cảm với ai đó)

  • I had to dump my boyfriend because he cheated on me.
  • Tôi phải chia tay bạn trai vì anh ta đã phản bội tôi.
  • placeholder

6. sao chép và di chuyển thông tin đến một nơi nào đó để lưu trữ

  • I need to dump these files onto my external hard drive for safekeeping.
  • Tôi cần sao chép những tập tin này vào ổ cứng ngoại để lưu trữ an toàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dump", việc hỏi "dump nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.