Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

dull nghĩa là gì trong tiếng Anh

dulladjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Buồn tẻ, không thú vị.

  • The lecture on quantum physics was so dull that I struggled to stay awake.
  • Bài giảng về vật lý lượng tử thật nhàm chán đến nỗi tôi phải vật lộn để giữ mình tỉnh táo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cùn, không sắc sảo hoặc bóng loáng.

  • The old silverware had lost its luster and appeared dull, lacking any shine or sparkle.
  • Bộ bạc cũ đã mất đi vẻ lấp lánh và trở nên xỉn màu, không còn ánh sáng hay tia lấp lánh nào.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 U ám, âm u (không sáng, nhiều mây).

  • The sky was dull today, covered in thick clouds that blocked out the sunlight.
  • Bầu trời hôm nay u ám, phủ kín bởi những đám mây dày đặc che khuất ánh nắng mặt trời.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Mờ nhạt, không rõ ràng hoặc lớn.

  • The speaker's dull voice made it difficult for the audience to hear his message clearly.
  • Giọng nói đều đều của người diễn giả khiến khán giả khó có thể nghe rõ thông điệp của anh ta.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 âm ỉ (không sắc sảo, thiếu hứng thú, liên tục và không quá nghiêm trọng).

  • The dull pain in my shoulder persisted throughout the day, but it wasn't unbearable.
  • Cơn đau âm ỉ ở vai kéo dài suốt cả ngày, nhưng không đến mức không chịu nổi.
  • placeholder

6. Chậm hiểu, kém thông minh.

  • The student's dull response to the teacher's question showed a lack of comprehension.
  • Phản ứng chậm chạp của học sinh trước câu hỏi của giáo viên cho thấy sự thiếu hiểu biết.
  • placeholder

7. Buồn tẻ, chậm chạp (không bận rộn; chậm).

  • After the holiday season, the small town returned to its dull, not busy state.
  • Sau mùa lễ hội, thị trấn nhỏ trở lại trạng thái không bận rộn, buồn tẻ của mình.
  • placeholder

dullverb

1. Nhạt (làm cho cảm giác hoặc cảm xúc yếu đi hoặc ít nghiêm trọng hơn; trở nên yếu đi hoặc ít nghiêm trọng hơn)

  • Taking pain medication can dull the sensation of a headache.
  • Uống thuốc giảm đau có thể làm giảm cảm giác đau đầu.
  • placeholder

2. đờ đẫn (làm cho người trở nên chậm chạp hoặc ít sôi nổi)

  • The rainy weather can dull your mood and make you feel less energetic.
  • Thời tiết mưa có thể làm chậm chân tâm trạng của bạn và khiến bạn cảm thấy ít năng động hơn.
  • placeholder

3. đồng nghĩa với mờ đi, làm mất sáng, mờ điểm, không sắc nét

  • The knife became dull after cutting through tough meat.
  • Con dao trở nên cùn sau khi cắt qua thịt cứng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dull", việc hỏi "dull nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.