Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

dribble nghĩa là gì trong tiếng Anh

dribblenoun

1. nước chảy nhỏ, trong dòng mảnh

  • The baby had a little dribble of milk running down his chin.
  • Em bé có một chút sữa chảy dọc theo cằm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. nước miếng (chất lỏng từ miệng của người)

  • The baby had a little dribble of saliva on his chin after drinking from his bottle.
  • Em bé có một giọt nước dãi nhỏ trên cằm sau khi uống từ bình sữa của mình.
  • placeholder

3. Rê bóng (hành động rê bóng trong một môn thể thao)

  • His dribble down the court was smooth and controlled, showcasing his impressive ball-handling skills.
  • Việc đi bóng của anh ta trên sân rất mượt mà và kiểm soát, thể hiện kỹ năng xử lý bóng ấn tượng của anh.
  • placeholder

dribbleverb

1. Chảy dãi, nhỏ giọt (là việc để nước bọt hoặc một loại chất lỏng khác chảy ra khỏi miệng và chảy xuống cằm).

  • The baby tends to dribble after a feeding.
  • Em bé thường rót nước miếng sau khi ăn.
  • placeholder

2. chất lỏng rơi hoặc chảy ra từng giọt nhỏ hoặc dòng mảnh).

  • The leaky faucet continued to dribble water all night.
  • Vòi sen rò rỉ nước suốt đêm.
  • placeholder

3. chảy hoặc rơi từng giọt nhỏ hoặc dòng mỏng).

  • She dribbled the honey onto her pancakes, savoring the slow, sweet stream of golden goodness.
  • Cô ấy nhỏ từng giọt mật ong lên bánh kếp, thưởng thức dòng chảy ngọt ngào, chậm rãi của mật vàng.
  • placeholder

4. Dẫn bóng (Hành động di chuyển bóng bằng cách sử dụng nhiều cú đá, chạm hoặc nảy nhỏ).

  • The young soccer player learned to dribble the ball by practicing short kicks and bounces.
  • Cầu thủ bóng đá trẻ đã học cách dẫn bóng bằng cách luyện tập những cú đá ngắn và những cú nảy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dribble", việc hỏi "dribble nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.