draw nghĩa là gì trong tiếng Anh
drawverb
1. a1 IELTS <4.0 Vẽ (tạo hình, hình ảnh bằng bút, bút chì, phấn hoặc các công cụ tương tự, không bao gồm sơn).
- She loves to draw animals, and her sketches of dogs and cats are incredibly lifelike.
- Cô ấy thích vẽ động vật, và những bức phác thảo chó mèo của cô ấy thật sự sống động.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vẽ nên, miêu tả bằng lời (giải thích hoặc diễn đạt một cách chi tiết để tạo ra hình ảnh trong tâm trí người nghe).
- The author skillfully draws a vivid picture of life in the countryside through her words.
- Tác giả đã khéo léo vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống ở nông thôn thông qua ngôn từ của mình.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rút ra kết luận
- After analyzing the data, the researchers drew the conclusion that exercise improves cognitive function.
- Sau khi phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu rút ra kết luận rằng việc tập thể dục cải thiện chức năng nhận thức.
placeholder
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vạch ra, xác định, đặt ra (để biểu đạt sự so sánh hoặc tương phản; xác định giới hạn của điều gì đó).
- The teacher asked the students to draw a comparison between the two main characters in the story.
- Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ ra sự so sánh giữa hai nhân vật chính trong câu chuyện.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gây ra, thu hút sự chú ý (gây ra phản ứng hoặc phản hồi).
- The comedian's jokes were so funny that they drew laughter from the entire audience.
- Những câu chuyện cười của diễn viên hài thật sự rất vui nhộn đến nỗi chúng đã thu hút tiếng cười từ toàn bộ khán giả.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thu hút hoặc hướng sự chú ý của ai đó
- The colorful advertisement drew my attention to the new restaurant in town.
- Quảng cáo đầy màu sắc đã thu hút sự chú ý của tôi đến nhà hàng mới trong thị trấn.
placeholder
7. Thu hút hoặc gây hứng thú cho ai
- The colorful artwork on the walls of the gallery drew me in and captivated my attention.
- Tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc trên tường của phòng trưng bày đã thu hút tôi và giữ chặt sự chú ý của tôi.
placeholder
8. Di chuyển (theo hướng được đề cập).
- The train began to draw near.
- Tàu hỏa bắt đầu tiến gần.
placeholder
9. Kéo, lôi (di chuyển một vật/người bằng cách kéo nhẹ nhàng).
- She gently drew the curtains to let in some sunlight and brighten up the room.
- Cô ấy nhẹ nhàng kéo rèm ra để cho ánh nắng mặt trời chiếu vào và làm sáng căn phòng.
placeholder
10. Kéo (thường dùng cho ngựa, v.v.).
- The horse will draw the carriage through the streets, pulling it with its strength.
- Con ngựa sẽ kéo xe ngựa đi qua các con phố, kéo nó bằng sức mạnh của mình.
placeholder
11. Kéo màn (thực hiện hành động mở hoặc đóng rèm cửa).
- She drew the curtains to let in the morning sunlight and brighten up the room.
- Cô ấy kéo rèm để cho ánh nắng mặt trời buổi sáng vào và làm sáng căn phòng.
placeholder
12. Rút ra một vũ khí (chẳng hạn như súng hoặc kiếm, để tấn công ai đó).
- The cowboy quickly drew his pistol from its holster to defend himself against the bandits.
- Người cao bồi nhanh chóng rút súng lục từ bao da để tự vệ trước bọn cướp.
placeholder
13. Khiến ai đó nói thêm về một điều gì đó
- The interviewer skillfully drew more information from the reluctant witness.
- Người phỏng vấn đã khéo léo khiến nhân chứng miễn cưỡng cung cấp thêm thông tin.
placeholder
14. Rút thăm, chọn ngẫu nhiên (quyết định điều gì đó bằng cách chọn thẻ, vé hoặc số một cách ngẫu nhiên).
- Let's draw cards to determine who goes first in the game.
- Hãy rút bài để quyết định ai sẽ đi trước trong trò chơi.
placeholder
15. Hòa (kết thúc một trận đấu mà không có đội nào thắng).
- The teams played hard, but the game ended in a draw.
- Hai đội chơi hết mình, nhưng trận đấu kết thúc với kết quả hòa.
placeholder
16. Rút tiền (lấy tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc bưu điện).
- I need to draw some cash from the ATM to pay for groceries.
- Tôi cần rút một ít tiền mặt từ cây ATM để trả tiền mua sắm.
placeholder
17. Rút, hút (lấy chất lỏng hoặc khí từ một nơi nào đó).
- The doctor used a syringe to draw blood from my arm for testing.
- Bác sĩ đã sử dụng một chiếc ống tiêm để hút máu từ cánh tay của tôi để kiểm tra.
placeholder
18. Hút, hít vào (khói hoặc không khí vào phổi).
- He drew deeply on his cigarette, savoring the taste.
- Anh ấy hít sâu từ điếu thuốc, thưởng thức hương vị.
placeholder
19. Nghỉ ngơi (dừng lại một hoạt động và nghỉ ngơi).
- After a long day at work, I like to draw and relax with a good book.
- Sau một ngày dài làm việc, tôi thích nghỉ ngơi và thư giãn với một quyển sách hay.
placeholder
20. Sống [tồn tại, duy trì sự sống].
- After the accident, it was a miracle that he managed to draw breath and survive.
- Sau tai nạn, thật là một phéu màu khi anh ấy vẫn có thể thở và sống sót.
placeholder
21. hấp dẫn (lôi kéo ai đó đến một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động)
- The new restaurant's delicious food is sure to draw in customers from all over the city.
- Món ăn ngon của nhà hàng mới chắc chắn sẽ thu hút khách hàng từ khắp nơi trong thành phố.
placeholder
drawnoun
1. Lễ bốc thăm, việc rút thăm (hành động chọn ngẫu nhiên bằng cách lấy từng mảnh giấy từ một hộp mà không thể nhìn thấy nội dung được viết trên đó)
- The draw for the World Cup teams will take place next week.
- Lễ bốc thăm cho các đội tham dự World Cup sẽ diễn ra vào tuần tới.
placeholder
2. Việc bốc thăm trúng thưởng
- The company held a draw to determine who would win the grand prize.
- Công ty đã tổ chức một buổi bốc thăm để xác định ai sẽ giành được giải thưởng lớn.
placeholder
3. Trận hòa (trong thể thao, trò chơi).
- The match ended in a 2-2 draw, with neither team able to score the winning goal.
- Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 2-2, không đội nào ghi được bàn thắng quyết định.
placeholder
4. Hình thức bốc thăm thi đấu (một trận đấu thể thao mà các đội hoặc cầu thủ được chọn thông qua việc bốc thăm)
- The draw for the tennis tournament will take place tomorrow to determine the match-ups.
- Việc bốc thăm cho giải tennis sẽ diễn ra vào ngày mai để xác định các cặp đấu.
placeholder
5. Lễ bốc thăm cho giải đấu (một loạt các trận đấu trong đó các đội hoặc người chơi được chọn thông qua việc bốc thăm)
- The draw for the tournament placed the top teams in separate brackets.
- Lễ bốc thăm cho giải đấu đã đặt các đội mạnh vào các nhánh khác nhau.
placeholder
- The new amusement park ride was a huge draw for families looking for thrills.
- Công viên vui chơi mới là một điểm thu hút lớn đối với các gia đình tìm kiếm những trải nghiệm mạo hiểm.
placeholder
7. Hành động hít vào khói từ một điếu thuốc
- He took a long draw on his cigarette before answering the question.
- Anh ấy hít một hơi thuốc dài trước khi trả lời câu hỏi.
placeholder
8. Hiểu nhanh hoặc phản ứng nhanh trong tình huống mới.
- Her quick draw made her a valuable asset.
- Khả năng nắm bắt nhanh nhạy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá.
placeholder
9. Rút súng (nhanh để bắn). (nhanh chóng rút súng để bắn)
- His draw was legendary in the West.
- Khả năng rút súng của anh ta đã trở thành huyền thoại ở miền Tây.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "draw", việc hỏi "draw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.