Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

draw nghĩa là gì trong tiếng Anh

drawverb

1. a1 IELTS <4.0 Vẽ (tạo hình, hình ảnh bằng bút, bút chì, phấn hoặc các công cụ tương tự, không bao gồm sơn).

  • She loves to draw animals, and her sketches of dogs and cats are incredibly lifelike.
  • Cô ấy thích vẽ động vật, và những bức phác thảo chó mèo của cô ấy thật sự sống động.
  • Can you draw a picture of the beach? I want to hang it in my living room.
  • Bạn có thể vẽ một bức tranh về bãi biển không? Tôi muốn treo nó trong phòng khách.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vẽ nên, miêu tả bằng lời (giải thích hoặc diễn đạt một cách chi tiết để tạo ra hình ảnh trong tâm trí người nghe).

  • The author skillfully draws a vivid picture of life in the countryside through her words.
  • Tác giả đã khéo léo vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống ở nông thôn thông qua ngôn từ của mình.
  • In his speech, the politician tried to draw an image of a brighter future for the nation.
  • Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã cố gắng miêu tả một hình ảnh về tương lai tươi sáng hơn cho quốc gia.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rút ra kết luận

  • After analyzing the data, the researchers drew the conclusion that exercise improves cognitive function.
  • Sau khi phân tích dữ liệu, các nhà nghiên cứu rút ra kết luận rằng việc tập thể dục cải thiện chức năng nhận thức.
  • I drew the inference that she was upset based on her teary eyes and slumped posture.
  • Tôi rút ra suy luận rằng cô ấy đang buồn dựa vào đôi mắt đầy nước và dáng vẻ cúi gằm.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vạch ra, xác định, đặt ra (để biểu đạt sự so sánh hoặc tương phản; xác định giới hạn của điều gì đó).

  • The teacher asked the students to draw a comparison between the two main characters in the story.
  • Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ ra sự so sánh giữa hai nhân vật chính trong câu chuyện.
  • The artist used contrasting colors to draw a contrast between the foreground and the background.
  • Họa sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để tạo ra sự đối lập giữa phần tiền cảnh và phần hậu cảnh.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gây ra, thu hút sự chú ý (gây ra phản ứng hoặc phản hồi).

  • The comedian's jokes were so funny that they drew laughter from the entire audience.
  • Những câu chuyện cười của diễn viên hài thật sự rất vui nhộn đến nỗi chúng đã thu hút tiếng cười từ toàn bộ khán giả.
  • The shocking news drew gasps of disbelief from the crowd gathered in the town square.
  • Tin tức gây sốc đã khiến đám đông tụ tập tại quảng trường thị trấn phát ra tiếng thở dài không tin được.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thu hút hoặc hướng sự chú ý của ai đó

  • The colorful advertisement drew my attention to the new restaurant in town.
  • Quảng cáo đầy màu sắc đã thu hút sự chú ý của tôi đến nhà hàng mới trong thị trấn.
  • The loud noise from the construction site drew the attention of everyone in the neighborhood.
  • Tiếng ồn lớn từ công trường đã thu hút sự chú ý của mọi người trong khu phố.
  • placeholder

7. Thu hút hoặc gây hứng thú cho ai

  • The colorful artwork on the walls of the gallery drew me in and captivated my attention.
  • Tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc trên tường của phòng trưng bày đã thu hút tôi và giữ chặt sự chú ý của tôi.
  • The thrilling movie trailer drew a large crowd to the cinema, eager to see the film.
  • Đoạn giới thiệu phim hấp dẫn đã thu hút một đám đông lớn đến rạp chiếu phim, háo hức muốn xem bộ phim.
  • placeholder

8. Di chuyển (theo hướng được đề cập).

  • The train began to draw near.
  • Tàu hỏa bắt đầu tiến gần.
  • He felt himself draw closer to the fire.
  • Anh cảm thấy mình đang tiến gần hơn với lửa.
  • placeholder

9. Kéo, lôi (di chuyển một vật/người bằng cách kéo nhẹ nhàng).

  • She gently drew the curtains to let in some sunlight and brighten up the room.
  • Cô ấy nhẹ nhàng kéo rèm ra để cho ánh nắng mặt trời chiếu vào và làm sáng căn phòng.
  • He gently drew her towards him for a hug.
  • Anh ấy nhẹ nhàng kéo cô ấy về phía mình để ôm.
  • placeholder

10. Kéo (thường dùng cho ngựa, v.v.).

  • The horse will draw the carriage through the streets, pulling it with its strength.
  • Con ngựa sẽ kéo xe ngựa đi qua các con phố, kéo nó bằng sức mạnh của mình.
  • The farmer used his tractor to draw the plow across the field, preparing it for planting.
  • Người nông dân đã sử dụng máy kéo của mình để kéo cái cày qua cánh đồng, chuẩn bị nó cho việc trồng trọt.
  • placeholder

11. Kéo màn (thực hiện hành động mở hoặc đóng rèm cửa).

  • She drew the curtains to let in the morning sunlight and brighten up the room.
  • Cô ấy kéo rèm để cho ánh nắng mặt trời buổi sáng vào và làm sáng căn phòng.
  • Before going to bed, he always draws the blinds to ensure privacy and block out streetlights.
  • Trước khi đi ngủ, anh ấy luôn kéo rèm cửa để đảm bảo sự riêng tư và chặn ánh sáng đèn đường.
  • placeholder

12. Rút ra một vũ khí (chẳng hạn như súng hoặc kiếm, để tấn công ai đó).

  • The cowboy quickly drew his pistol from its holster to defend himself against the bandits.
  • Người cao bồi nhanh chóng rút súng lục từ bao da để tự vệ trước bọn cướp.
  • In a moment of panic, she drew a knife from her pocket, ready to protect herself.
  • Trong một phút hoảng loạn, cô ấy rút một con dao từ túi, sẵn sàng tự vệ.
  • placeholder

13. Khiến ai đó nói thêm về một điều gì đó

  • The interviewer skillfully drew more information from the reluctant witness.
  • Người phỏng vấn đã khéo léo khiến nhân chứng miễn cưỡng cung cấp thêm thông tin.
  • He tried to draw her out on the topic, but she remained silent.
  • Anh ta cố gắng khiến cô ấy nói về chủ đề đó, nhưng cô vẫn im lặng.
  • placeholder

14. Rút thăm, chọn ngẫu nhiên (quyết định điều gì đó bằng cách chọn thẻ, vé hoặc số một cách ngẫu nhiên).

  • Let's draw cards to determine who goes first in the game.
  • Hãy rút bài để quyết định ai sẽ đi trước trong trò chơi.
  • The lottery winner will be drawn by picking numbers randomly from a spinning wheel.
  • Người chiến thắng xổ số sẽ được chọn bằng cách rút số một cách ngẫu nhiên từ một bánh xe quay.
  • placeholder

15. Hòa (kết thúc một trận đấu mà không có đội nào thắng).

  • The teams played hard, but the game ended in a draw.
  • Hai đội chơi hết mình, nhưng trận đấu kết thúc với kết quả hòa.
  • After a tense match, they had to draw.
  • Sau một trận đấu căng thẳng, họ phải chấp nhận kết quả hòa.
  • placeholder

16. Rút tiền (lấy tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc bưu điện).

  • I need to draw some cash from the ATM to pay for groceries.
  • Tôi cần rút một ít tiền mặt từ cây ATM để trả tiền mua sắm.
  • She drew a monthly allowance from her parents' bank account to cover her expenses.
  • Cô ấy rút một khoản trợ cấp hàng tháng từ tài khoản ngân hàng của bố mẹ để chi trả cho các khoản phí của mình.
  • placeholder

17. Rút, hút (lấy chất lỏng hoặc khí từ một nơi nào đó).

  • The doctor used a syringe to draw blood from my arm for testing.
  • Bác sĩ đã sử dụng một chiếc ống tiêm để hút máu từ cánh tay của tôi để kiểm tra.
  • The vacuum cleaner is designed to draw dust and dirt from the carpets.
  • Máy hút bụi được thiết kế để hút bụi và rác từ thảm.
  • placeholder

18. Hút, hít vào (khói hoặc không khí vào phổi).

  • He drew deeply on his cigarette, savoring the taste.
  • Anh ấy hít sâu từ điếu thuốc, thưởng thức hương vị.
  • She stood by the window and drew in the fresh morning air.
  • Cô ấy đứng bên cửa sổ và hít vào luồng không khí trong lành của buổi sáng.
  • placeholder

19. Nghỉ ngơi (dừng lại một hoạt động và nghỉ ngơi).

  • After a long day at work, I like to draw and relax with a good book.
  • Sau một ngày dài làm việc, tôi thích nghỉ ngơi và thư giãn với một quyển sách hay.
  • Let's draw for a moment and take a break before we continue with the project.
  • Hãy nghỉ ngơi một lát và nghỉ giải lao trước khi chúng ta tiếp tục với dự án.
  • placeholder

20. Sống [tồn tại, duy trì sự sống].

  • After the accident, it was a miracle that he managed to draw breath and survive.
  • Sau tai nạn, thật là một phéu màu khi anh ấy vẫn có thể thở và sống sót.
  • The doctor assured us that the patient would draw strength from the new medication.
  • Bác sĩ đã đảm bảo với chúng tôi rằng bệnh nhân sẽ lấy sức mạnh từ loại thuốc mới.
  • placeholder

21. hấp dẫn (lôi kéo ai đó đến một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động)

  • The new restaurant's delicious food is sure to draw in customers from all over the city.
  • Món ăn ngon của nhà hàng mới chắc chắn sẽ thu hút khách hàng từ khắp nơi trong thành phố.
  • The exciting event is expected to draw in a large crowd of people looking for entertainment.
  • Sự kiện hấp dẫn được dự kiến sẽ thu hút một đám đông lớn người tìm kiếm giải trí.
  • placeholder

drawnoun

1. Lễ bốc thăm, việc rút thăm (hành động chọn ngẫu nhiên bằng cách lấy từng mảnh giấy từ một hộp mà không thể nhìn thấy nội dung được viết trên đó)

  • The draw for the World Cup teams will take place next week.
  • Lễ bốc thăm cho các đội tham dự World Cup sẽ diễn ra vào tuần tới.
  • They held a draw to determine the winner of the raffle.
  • Họ đã tổ chức một lễ bốc thăm để xác định người chiến thắng trong cuộc xổ số.
  • placeholder

2. Việc bốc thăm trúng thưởng

  • The company held a draw to determine who would win the grand prize.
  • Công ty đã tổ chức một buổi bốc thăm để xác định ai sẽ giành được giải thưởng lớn.
  • The lucky winner of the draw walked away with a brand-new car.
  • Người chiến thắng may mắn trong buổi bốc thăm đã mang về một chiếc xe hơi mới tinh.
  • placeholder

3. Trận hòa (trong thể thao, trò chơi).

  • The match ended in a 2-2 draw, with neither team able to score the winning goal.
  • Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa 2-2, không đội nào ghi được bàn thắng quyết định.
  • The chess tournament resulted in a draw, as both players ran out of time simultaneously.
  • Giải đấu cờ vua kết thúc với tỷ số hòa, vì cả hai người chơi đều hết thời gian cùng một lúc.
  • placeholder

4. Hình thức bốc thăm thi đấu (một trận đấu thể thao mà các đội hoặc cầu thủ được chọn thông qua việc bốc thăm)

  • The draw for the tennis tournament will take place tomorrow to determine the match-ups.
  • Việc bốc thăm cho giải tennis sẽ diễn ra vào ngày mai để xác định các cặp đấu.
  • The soccer team was disappointed with the draw that pitted them against the top-ranked team.
  • Đội bóng đá thất vọng với kết quả bốc thăm khi phải đối đầu với đội xếp hạng cao nhất.
  • placeholder

5. Lễ bốc thăm cho giải đấu (một loạt các trận đấu trong đó các đội hoặc người chơi được chọn thông qua việc bốc thăm)

  • The draw for the tournament placed the top teams in separate brackets.
  • Lễ bốc thăm cho giải đấu đã đặt các đội mạnh vào các nhánh khác nhau.
  • The World Cup draw determined which teams would face each other in the group stage.
  • Lễ bốc thăm World Cup đã xác định những đội nào sẽ đối đầu với nhau ở vòng bảng.
  • placeholder

6. Sức hút, điểm thu hút

  • The new amusement park ride was a huge draw for families looking for thrills.
  • Công viên vui chơi mới là một điểm thu hút lớn đối với các gia đình tìm kiếm những trải nghiệm mạo hiểm.
  • The art exhibit was a major draw for art enthusiasts from all over the city.
  • Triển lãm nghệ thuật là một điểm thu hút lớn đối với các người yêu nghệ thuật từ khắp thành phố.
  • placeholder

7. Hành động hít vào khói từ một điếu thuốc

  • He took a long draw on his cigarette before answering the question.
  • Anh ấy hít một hơi thuốc dài trước khi trả lời câu hỏi.
  • After a stressful day, she leaned back and enjoyed a slow draw from her cigarette.
  • Sau một ngày căng thẳng, cô ấy ngả lưng và thưởng thức một hơi thuốc chậm rãi.
  • placeholder

8. Hiểu nhanh hoặc phản ứng nhanh trong tình huống mới.

  • Her quick draw made her a valuable asset.
  • Khả năng nắm bắt nhanh nhạy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá.
  • He has a natural draw for understanding complex issues.
  • Anh ấy có khả năng bẩm sinh trong việc thấu hiểu những vấn đề phức tạp.
  • placeholder

9. Rút súng (nhanh để bắn). (nhanh chóng rút súng để bắn)

  • His draw was legendary in the West.
  • Khả năng rút súng của anh ta đã trở thành huyền thoại ở miền Tây.
  • A fast draw could save your life.
  • Rút súng nhanh có thể cứu mạng bạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "draw", việc hỏi "draw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.