Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

draft nghĩa là gì trong tiếng Anh

draftadjective

1. rót từ thùng lớn (một thùng) thay vì trong chai

  • The bartender poured me a draft beer from the tap instead of a bottle.
  • Người phục vụ rót cho tôi một cốc bia từ vòi máy thay vì từ chai.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. công cụ kéo (được sử dụng để kéo những vật nặng)

  • The draft horse was strong and sturdy, perfect for pulling heavy loads on the farm.
  • Con ngựa kéo mạnh mẽ và vững chãi, hoàn hảo để kéo những vật nặng trên nông trại.
  • placeholder

draftnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bản nháp (một phiên bản viết sơ bộ của một cái gì đó chưa hoàn chỉnh).

  • I need to work on my draft before submitting the final version of my essay.
  • Tôi cần phải chỉnh sửa bản nháp trước khi nộp phiên bản cuối cùng của bài luận.
  • placeholder

2. Séc (Lệnh bảo chi trả một khoản tiền từ ngân hàng).

  • I sent a draft to pay my supplier.
  • Tôi đã gửi một hối phiếu để thanh toán cho nhà cung cấp của mình.
  • placeholder

3. Dự thảo (bản vẽ, bản phác thảo hoặc bản chuẩn bị sơ bộ), Lệnh gọi nhập ngũ (việc bắt buộc người dân tham gia quân đội theo luật định).

  • During times of war, the government may implement a draft to ensure enough soldiers for the armed forces.
  • Trong thời kỳ chiến tranh, chính phủ có thể thực hiện việc tuyển quân để đảm bảo đủ số lượng binh sĩ cho lực lượng vũ trang.
  • placeholder

4. Tuyển quân (hệ thống chọn cầu thủ mới vào các đội chuyên nghiệp). (Một bản viết sơ bộ hoặc bản chuẩn bị đầu tiên của một văn bản), Gọi nhập ngũ (Việc chọn lựa người vào quân đội), Gió lùa (Luồng gió thổi qua), Rút (Việc lấy chất lỏng từ một nơi chứa).

  • The team hopes to improve through the annual draft.
  • Đội bóng hy vọng sẽ cải thiện thông qua kỳ tuyển quân hàng năm.
  • placeholder

5. Gió lùa (dòng khí mát chảy trong một căn phòng hoặc không gian nhỏ).

  • I felt a refreshing draft coming from the open window, cooling down the stuffy room.
  • Tôi cảm nhận được làn gió mát từ cửa sổ mở, làm mát căn phòng ngột ngạt.
  • placeholder

6. Lượng nước uống một lần (lượng nước được uống một lần, một hơi).

  • After a long run, I chugged a refreshing draft of water to quench my thirst.
  • Sau một cuộc chạy dài, tôi đã húp một hơi nước mát để giải khát.
  • placeholder

7. Thuốc dạng lỏng (Dạng thuốc được pha chế và sử dụng ở dạng lỏng).

  • The doctor prescribed a bitter draft for my cough.
  • Bác sĩ kê một liều thuốc đắng cho cơn ho của tôi.
  • placeholder

draftverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 bản nháp (phiên bản sơ bộ của một tài liệu hoặc công việc)

  • I need to draft a new proposal for the upcoming meeting with the investors.
  • Tôi cần phải soạn thảo một đề xuất mới cho cuộc họp sắp tới với các nhà đầu tư.
  • placeholder

2. Lựa chọn và gửi người đi nơi nào đó để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.

  • The army will draft new recruits to send them to the front lines.
  • Quân đội sẽ tuyển chọn binh sĩ mới để gửi họ đến tuyến đầu.
  • placeholder

3. Quân đội (lệnh bắt nhập ngũ)

  • During wartime, young men may be drafted to serve in the military.
  • Trong thời chiến, các chàng trai trẻ có thể bị bắt nhập ngũ để phục vụ trong quân đội.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "draft", việc hỏi "draft nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.