Định nghĩa

double-check nghĩa là gì trong tiếng Anh

double-checknoun

1. Kiểm tra lại, Xác minh lại (Hành động kiểm tra hoặc xác minh một thông tin, một sự việc nào đó thêm một lần nữa với sự cẩn thận).

  • A quick double-check confirmed the door was locked.
  • Một lần kiểm tra lại nhanh chóng đã xác nhận cửa đã khóa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

double-checkverb

1. Kiểm tra lại, Xác minh lại (Kiểm tra hoặc xác minh một cách cẩn thận hoặc lần nữa).

  • Before submitting your essay, make sure to double-check for any spelling or grammar mistakes.
  • Trước khi nộp bài luận của bạn, hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra lại lỗi chính tả hoặc ngữ pháp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "double-check", việc hỏi "double-check nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.