Định nghĩa

donation nghĩa là gì trong tiếng Anh

donationnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quyên góp, Tặng (Hành động hoặc sự việc tặng cho một người hoặc tổ chức nào đó như tổ chức từ thiện để giúp đỡ họ).

  • The local food bank relies on generous donations from the community to feed those in need.
  • Ngân hàng thực phẩm địa phương dựa vào sự đóng góp hào phóng từ cộng đồng để nuôi sống những người cần giúp đỡ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Hiến tặng : Hành động cho phép bác sĩ lấy máu hoặc cơ quan cơ thể để giúp đỡ người khác cần nó.

  • The hospital received a generous donation of blood from a group of dedicated volunteers.
  • Bệnh viện đã nhận được một sự quyên góp máu hào phóng từ một nhóm tình nguyện viên tận tụy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "donation", việc hỏi "donation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.