Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

dismiss nghĩa là gì trong tiếng Anh

dismissverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bỏ qua, loại bỏ (quyết định rằng ai/cái gì không quan trọng và không đáng để suy nghĩ hoặc nói về).

  • The teacher dismissed the student's excuse for being late, considering it unimportant and irrelevant.
  • Giáo viên đã bỏ qua lời biện minh của học sinh về việc đến muộn, coi đó là không quan trọng và không liên quan.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Loại bỏ, bỏ ra (khỏi tâm trí)

  • After a long day at work, she tried to dismiss her worries and relax.
  • Sau một ngày dài làm việc, cô ấy cố gắng loại bỏ những lo lắng và thư giãn.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sa thải, miễn nhiệm (quyết định chính thức loại bỏ ai đó khỏi công việc của họ).

  • The company decided to dismiss the employee due to repeated violations of company policies.
  • Công ty quyết định sa thải nhân viên do vi phạm nhiều lần các chính sách của công ty.
  • placeholder

4. Sa thải, cho phép rời đi (quyết định cho ai đó ngừng làm việc hoặc cho phép họ rời khỏi một nơi).

  • The teacher dismissed the students after the final bell rang, allowing them to leave the classroom.
  • Giáo viên cho học sinh tan học sau khi chuông báo giờ cuối cùng reo, cho phép họ rời khỏi lớp học.
  • placeholder

5. Bác bỏ, loại bỏ (quyết định không tiếp tục xử lý vụ án hoặc phiên tòa do không đủ bằng chứng).

  • The judge decided to dismiss the case due to lack of evidence presented by the prosecution.
  • Thẩm phán quyết định bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng được công tố viên trình bày.
  • placeholder

6. Loại bỏ, gạt bỏ (kết thúc lượt đánh của một cầu thủ hoặc đội).

  • The bowler dismissed the batsman with a brilliant delivery, ending his innings on a low score.
  • Tay ném đã loại bỏ tay đánh bóng với một cú giao bóng xuất sắc, kết thúc hiệp đấu của anh ta với tỷ số thấp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "dismiss", việc hỏi "dismiss nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.