discharge nghĩa là gì trong tiếng Anh
dischargeverb
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Xuất ngũ, giải ngũ (Quyết định cho phép ai đó chính thức rời khỏi quân đội hoặc lực lượng vũ trang; làm cho ai đó rời khỏi quân đội hoặc lực lượng vũ trang).
- After completing his service, the army discharged him with an honorable discharge.
- Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, quân đội đã cho anh ấy xuất ngũ với bằng khen.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Xuất viện (cho phép bệnh nhân rời khỏi bệnh viện vì họ đã đủ sức khỏe để về nhà).
- The doctor decided to discharge the patient after their condition improved significantly.
- Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân xuất viện sau khi tình trạng của họ cải thiện đáng kể.
placeholder
3. Giải phóng, Thả (cho phép ai đó rời khỏi nhà tù hoặc tòa án).
- The judge decided to discharge the defendant.
- Thẩm phán quyết định tha bổng bị cáo.
placeholder
4. Giải tán (cho phép một thành viên của bồi thẩm đoàn ngừng phục vụ trong một vụ án tòa án).
- The judge decided to discharge the juror due to a conflict of interest in the case.
- Thẩm phán quyết định cho phép hủy bỏ tư cách thành viên bồi thẩm đoàn do có xung đột lợi ích trong vụ án.
placeholder
5. Xả, Thải ra (Khi một chất khí hoặc lỏng được xả ra hoặc ai đó xả chúng, chúng chảy vào một nơi nào đó).
- The firefighter discharged the extinguisher, releasing a cloud of white foam to put out the fire.
- Người lính cứu hỏa đã phun bình chữa cháy, giải phóng một đám bọt trắng để dập tắt đám cháy.
placeholder
6. Dịch tiết (Chất lỏng như mủ chảy ra từ một phần cơ thể).
- The infected wound began to discharge pus, indicating the presence of an infection.
- Vết thương bị nhiễm trùng bắt đầu tiết mủ, cho thấy sự hiện diện của nhiễm trùng.
placeholder
7. Xả (giải phóng lực lượng hoặc năng lượng).
- The superhero used his laser beams to discharge a powerful blast, obliterating the enemy.
- Siêu anh hùng đã sử dụng tia laser của mình để phóng ra một luồng năng lượng mạnh mẽ, tiêu diệt kẻ thù.
placeholder
8. Giải ngũ, hoàn thành nhiệm vụ (thực hiện tất cả mọi thứ cần thiết để thực hiện và hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể).
- The soldier was trained to discharge his duties with precision and efficiency.
- Người lính được huấn luyện để thực hiện nhiệm vụ của mình một cách chính xác và hiệu quả.
placeholder
9. Phóng (bắn ra, phát ra).
- The soldier discharged his rifle, sending a bullet flying towards the target.
- Người lính bắn súng trường của mình, gửi một viên đạn bay về phía mục tiêu.
placeholder
dischargenoun
1. xả (hành động thải ra một chất lỏng hoặc khí; chất lỏng hoặc khí thoát ra từ bên trong)
- The discharge of wastewater into the river is harmful to the environment.
- Việc xả thải vào sông làm hại môi trường.
placeholder
2. xả điện (sự giải phóng điện từ một vật đã nạp điện; dòng điện chảy qua không khí hoặc khí khác)
- The discharge of static electricity can be seen when you touch a metal object after shuffling your feet.
- Sự xả của điện tĩnh có thể được nhìn thấy khi bạn chạm vào một vật kim loại sau khi đi chân trần.
placeholder
3. Xuất ngũ (hành động chính thức cho phép ai đó rời khỏi cảnh sát hoặc quân đội)
- The soldier received an honorable discharge after serving in the army for ten years.
- Chiến sĩ đã nhận được giấy xuất ngũ danh dự sau khi phục vụ trong quân đội trong mười năm.
placeholder
4. Xuất viện (hành động cho phép ai đó rời bệnh viện vì họ đã đủ khỏe để ra viện)
- The doctor signed the discharge papers, allowing the patient to leave the hospital.
- Bác sĩ đã ký vào các giấy tờ xuất viện, cho phép bệnh nhân rời bệnh viện.
placeholder
5. Xuất viện (hành động cho phép ai đó rời khỏi nhà tù hoặc tòa án)
- The judge ordered the discharge of the defendant after the jury found him not guilty.
- Thẩm phán ra lệnh cho việc thả tự do cho bị cáo sau khi ban hội thẩm tìm thấy ông ta vô tội.
placeholder
6. thực hiện nghĩa vụ hoặc trả tiền đang nợ
- The soldier received a medal for his brave discharge of duty during the battle.
- Chiến sĩ đã nhận được huy chương vì việc thực hiện nhiệm vụ một cách dũng cảm trong trận chiến.
placeholder
7. bắn (hành động bắn súng)
- The discharge of the gun echoed through the forest, startling the birds.
- Sự bắn của súng vang lên qua rừng, làm sợ bay những con chim.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "discharge", việc hỏi "discharge nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.