Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

detail nghĩa là gì trong tiếng Anh

detailnoun

1. a1 IELTS <4.0 Chi tiết (một sự thật hoặc mục nhỏ lẻ; một sự thật hoặc mục kém quan trọng hơn).

  • The detective carefully examined every detail of the crime scene to gather evidence.
  • Thám tử đã kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết của hiện trường vụ án để thu thập bằng chứng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Chi tiết (các yếu tố nhỏ, đặc điểm của một vấn đề hoặc sự vật khi xem xét tổng thể).

  • The detective carefully examined every detail of the crime scene to piece together what happened.
  • Thám tử đã cẩn thận kiểm tra từng chi tiết của hiện trường vụ án để ghép lại những gì đã xảy ra.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Chi tiết (Thông tin cụ thể về điều gì đó).

  • The detective carefully examined every detail of the crime scene to gather crucial information.
  • Thám tử đã kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết của hiện trường vụ án để thu thập thông tin quan trọng.
  • placeholder

4. Chi tiết [một phần nhỏ của một bức tranh hoặc hình ảnh; các phần nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một bức tranh, hoa văn, v.v., khi bạn xem xét chúng cùng một lúc].

  • The artist added a fine detail to the bird's wing.
  • Nghệ sĩ đã thêm một chi tiết tinh xảo vào cánh chim.
  • placeholder

5. Chi tiết (thông tin cụ thể, mô tả đặc điểm); Tiểu đội (nhóm lính được giao nhiệm vụ đặc biệt).

  • The detail guarded the building overnight.
  • Đội lính canh gác tòa nhà suốt đêm.
  • placeholder

detailverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Chi tiết (danh sách thông tin hoặc tất cả thông tin có sẵn về một vấn đề)

  • The report will detail all the expenses incurred during the project.
  • Báo cáo sẽ chi tiết tất cả các chi phí phát sinh trong dự án.
  • placeholder

2. Điều đi, phái đi (giao nhiệm vụ cụ thể, thường là cho quân nhân). (mệnh lệnh chính thức giao cho ai đó, đặc biệt là một lính, để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể)

  • The captain will detail a soldier to guard the entrance.
  • Đội trưởng sẽ điều một người lính canh gác cổng.
  • placeholder

3. Chăm sóc xe hơi kỹ lưỡng và hoàn toàn.

  • I will detail my car this weekend to make sure it looks spotless.
  • Cuối tuần này tôi sẽ rửa xe cẩn thận để đảm bảo nó trông sạch sẽ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "detail", việc hỏi "detail nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.