Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

deliver nghĩa là gì trong tiếng Anh

deliververb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Chuyển, vận chuyển, giao hàng (mang hàng hoá, thư từ đến người nhận)

  • The mail carrier will deliver the package to your doorstep tomorrow.
  • Người đưa thư sẽ giao gói hàng đến cửa nhà bạn vào ngày mai.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đưa/gửi thông tin (đưa hoặc gửi thông tin hoặc ý tưởng cho ai đó)

  • The teacher will deliver the lesson plan to the students at the beginning of class.
  • Giáo viên sẽ truyền đạt kế hoạch bài học cho học sinh vào đầu giờ học.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phát biểu, thuyết trình, biểu diễn (đưa ra bài phát biểu, diễn văn, biểu diễn hoặc tuyên bố chính thức)

  • The professor will deliver a lecture on Shakespeare's sonnets tomorrow.
  • Giáo sư sẽ thuyết trình về các bài thơ của Shakespeare vào ngày mai.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giữ lời hứa (làm những gì đã hứa hoặc được mong đợi)

  • The company promised to deliver high-quality products, and they certainly delivered.
  • Công ty đã hứa cung cấp sản phẩm chất lượng cao và họ đã thực hiện đúng lời hứa.
  • placeholder

5. Mang đến; giao phó hoặc chuyển giao ai đó cho ai đó khác để chăm sóc hoặc kiểm soát

  • The mail carrier will deliver the package to your doorstep tomorrow.
  • Người đưa thư sẽ giao gói hàng đến cửa nhà bạn vào ngày mai.
  • placeholder

6. Hỗ trợ sinh con (giúp phụ nữ sinh em bé)

  • The doctor will deliver the baby safely in the hospital.
  • Bác sĩ sẽ giúp mẹ sinh em bé an toàn tại bệnh viện.
  • placeholder

7. sinh con (để cho ra đời một em bé)

  • My sister-in-law is due to deliver next month.
  • Em dâu tôi sắp sinh vào tháng tới.
  • placeholder

8. Ném hoặc nhắm vào cái gì đó.

  • The pitcher will deliver the ball to the batter with precision.
  • Người ném bóng sẽ ném bóng đến người đánh với độ chính xác.
  • placeholder

9. Giải cứu (cứu thoát ai đó khỏi tình huống xấu)

  • The firefighters worked tirelessly to deliver the trapped family from the burning building.
  • Các lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để giải cứu gia đình bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "deliver", việc hỏi "deliver nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.