Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

decompose nghĩa là gì trong tiếng Anh

decomposeverb

1. Phân hủy, phân rã (quá trình tự nhiên làm cho một vật thể hữu cơ sau khi chết dần dần bị hủy hoại và biến mất).

  • When a living organism dies, its body starts to decompose, breaking down slowly through natural processes.
  • Khi một sinh vật sống chết đi, cơ thể của nó bắt đầu phân hủy, phân rã chậm chạp qua các quá trình tự nhiên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Phân hủy, phân rã (quá trình chia nhỏ một vật thể hoặc chất liệu thành các phần nhỏ hơn và đơn giản hơn).

  • Leaves decompose over time, turning into nutrient-rich soil that helps plants grow.
  • Lá cây sẽ phân hủy theo thời gian, biến thành đất giàu chất dinh dưỡng giúp cây cối phát triển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "decompose", việc hỏi "decompose nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.