Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

culture nghĩa là gì trong tiếng Anh

culturenoun

1. a1 IELTS <4.0 Văn hóa : Tập hợp các phong tục, niềm tin, nghệ thuật, lối sống và tổ chức xã hội của một quốc gia hoặc nhóm cụ thể.

  • The culture of Japan is known for its rich traditions, such as tea ceremonies and kimono wearing.
  • Văn hóa Nhật Bản coi trọng sự tôn trọng người cao tuổi và lễ trà truyền thống.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Văn hóa : Tổng hợp các giá trị tinh thần, vật chất, tín ngưỡng, phong tục và các biểu hiện khác mà một xã hội, cộng đồng, dân tộc tạo ra, duy trì và phát triển.

  • Indian culture is known for its vibrant festivals, rich traditions, and diverse culinary delights.
  • Văn hóa Ấn Độ nổi tiếng với các lễ hội rực rỡ, truyền thống phong phú và đa dạng về ẩm thực.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Văn hóa : Tổng hợp các biểu hiện về nghệ thuật, âm nhạc, văn học, vv., được coi là bản sắc, truyền thống của một cộng đồng hoặc nhóm người.

  • The city's culture is rich and diverse, with a vibrant art scene and a thriving music industry.
  • Văn hóa của thành phố rất phong phú và đa dạng, với một cảnh quan nghệ thuật sôi động và ngành công nghiệp âm nhạc phát triển mạnh.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Văn hóa : Các quan điểm và thái độ về điều gì đó mà mọi người trong một nhóm hoặc tổ chức chia sẻ.

  • The company's culture promotes teamwork and encourages employees to collaborate and support one another.
  • Văn hóa của công ty đánh giá cao sự làm việc nhóm và hợp tác giữa nhân viên.
  • placeholder

5. Nuôi cấy, trồng trọt (Việc nuôi cấy vi sinh vật, cây cối hoặc vật nuôi để thu hoạch sản phẩm cụ thể).

  • The culture of wheat involves the deliberate cultivation of the crop for its grain.
  • Việc canh tác lúa mì bao gồm việc trồng cấy cố ý cây trồng để thu hoạch hạt.
  • placeholder

6. Nuôi cấy (Quá trình lấy một nhóm tế bào hoặc vi khuẩn, đặc biệt là từ người hoặc động vật, và nuôi chúng phát triển vì mục đích nghiên cứu khoa học, y học hoặc sản xuất thực phẩm).

  • The lab assistant prepared a bacterial culture in a petri dish.
  • Trợ lý phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một nền vi khuẩn trong đĩa Petri.
  • placeholder

cultureverb

1. Nuôi cấy (Nuôi cấy là quá trình phát triển một nhóm tế bào hoặc vi khuẩn trong môi trường được kiểm soát cho nghiên cứu y học hoặc khoa học).

  • The scientists culture bacteria in a lab to study their growth patterns and behavior.
  • Các nhà khoa học nuôi vi khuẩn trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu mẫu mức tăng trưởng của chúng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "culture", việc hỏi "culture nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.