Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

cry nghĩa là gì trong tiếng Anh

crynoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 khóc (âm thanh lớn không có từ ngữ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ)

  • The baby's cry could be heard throughout the house as she wailed for her mother.
  • Tiếng khóc của em bé có thể nghe rõ khắp nhà khi cô bé khóc lóc vì mẹ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiếng kêu, tiếng la, tiếng hò hét. (một tiếng kêu to)

  • The cry for help echoed through the forest, alerting others to the lost hiker's location.
  • Tiếng kêu cứu vang lên qua rừng, báo hiệu vị trí của người đi lạc.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiếng kêu (động vật).

  • The cry of the seagulls could be heard as they circled above the beach.
  • Tiếng kêu của các con hải âu có thể nghe thấy khi chúng vòng quanh bãi biển.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 nài nỉ (yêu cầu hoặc yêu cầu một cái gì đó cần ngay lập tức)

  • The baby's cry for milk woke up the entire household.
  • Tiếng khóc của em bé vì sữa đã đánh thức cả nhà.
  • placeholder

5. khóc (hành động hoặc thời kỳ khóc)

  • The baby's cry woke me up in the middle of the night.
  • Tiếng khóc của em bé đã đánh thức tôi giữa đêm.
  • placeholder

6. Lời kêu gọi, tiếng nói quần chúng. (một từ hoặc cụm từ thể hiện niềm tin của một nhóm và kêu gọi mọi người hành động)

  • The protestor's cry for justice echoed through the streets, rallying others to join the cause.
  • Tiếng kêu gọi công bằng của người biểu tình vang lên qua các con phố, kêu gọi người khác tham gia vào nguyên nhân.
  • placeholder

cryverb

1. a2 IELTS <4.0 Khóc (hành động rơi nước mắt do buồn bã hoặc đau đớn).

  • When I watched the sad movie, it made me cry because the ending was so heartbreaking.
  • Khi tôi xem bộ phim buồn, nó khiến tôi khóc vì cái kết quá đau lòng.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 la hét (kêu lớn tiếng). (biểu lộ cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ thông qua việc rơi nước mắt và tiếng nấc).

  • The coach told the team to cry out the play.
  • Huấn luyện viên bảo đội hô to chiến thuật.
  • placeholder

3. Khóc (phát ra tiếng đau buồn hoặc xúc động).

  • The baby will cry if it is hungry.
  • Em bé sẽ khóc nếu đói.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cry", việc hỏi "cry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.