crynoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 khóc (âm thanh lớn không có từ ngữ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiếng kêu, tiếng la, tiếng hò hét. (một tiếng kêu to)
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiếng kêu (động vật).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 nài nỉ (yêu cầu hoặc yêu cầu một cái gì đó cần ngay lập tức)
5. khóc (hành động hoặc thời kỳ khóc)
6. Lời kêu gọi, tiếng nói quần chúng. (một từ hoặc cụm từ thể hiện niềm tin của một nhóm và kêu gọi mọi người hành động)
cryverb
1. a2 IELTS <4.0 Khóc (hành động rơi nước mắt do buồn bã hoặc đau đớn).
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 la hét (kêu lớn tiếng). (biểu lộ cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ thông qua việc rơi nước mắt và tiếng nấc).
3. Khóc (phát ra tiếng đau buồn hoặc xúc động).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cry", việc hỏi "cry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.