Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

crush nghĩa là gì trong tiếng Anh

crushnoun

1. đám đông (một nhóm người đông đúc trong một không gian nhỏ)

  • The crush of fans at the concert made it difficult to move.
  • Sự chen lấn của người hâm mộ tại buổi hòa nhạc làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tình cảm mạnh mẽ, thường không kéo dài lâu, mà một người trẻ tuổi dành cho người khác, thường là người lớn hơn; người là đối tượng của tình cảm này.

  • Sarah had a crush on her older neighbor, but she knew it was just a passing infatuation.
  • Sarah thích cậu hàng xóm lớn tuổi của mình, nhưng cô biết rằng đó chỉ là một tình cảm thoáng qua.
  • placeholder

3. nước ép (đồ uống được làm từ nước trái cây)

  • I love to make a refreshing crush with fresh oranges and lemons.
  • Tôi thích làm một ly crush mát lạnh từ cam và chanh tươi.
  • placeholder

crushverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nghiền, ép (làm cho vật gì bị hỏng hoặc mất hình dạng do áp lực mạnh).

  • Be careful not to crush the delicate flowers when you walk through the garden.
  • Hãy cẩn thận không làm nát những bông hoa dễ vỡ khi bạn đi qua khu vườn.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nghiền, ép (làm vỡ vật gì thành các mảnh nhỏ hoặc thành bột bằng cách áp dụng lực mạnh).

  • She used a mortar and pestle to crush the herbs into a fine powder for cooking.
  • Cô ấy dùng cối và chày để nghiền nát các loại thảo mộc thành bột mịn để nấu ăn.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nghiền nát, ép chặt (để chỉ việc đẩy hoặc ép ai/cái gì vào một không gian nhỏ).

  • He accidentally crushed the empty can.
  • Anh ta vô tình nghiền nát lon trống.
  • placeholder

4. Nghiền nát, làm nhăn nheo (Làm cho cái gì đó trở nên đầy nếp nhăn hoặc gấp khúc; trở nên đầy nếp nhăn hoặc gấp khúc).

  • The velvet fabric will crush easily.
  • Vải nhung sẽ bị nát dễ dàng.
  • placeholder

5. Đè bẹp, nghiền nát (sử dụng vũ lực để đánh bại những người chống đối).

  • The army was ordered to crush the rebels who were opposing the government's authority.
  • Quân đội được lệnh đàn áp những kẻ nổi loạn đang chống lại quyền lực của chính phủ.
  • placeholder

6. Làm tổn thương tinh thần hoặc làm mất hạnh phúc của ai đó.

  • The harsh criticism from her peers crushed her confidence and made her doubt her abilities.
  • Sự chỉ trích khắc nghiệt từ bạn bè đã làm nát tan sự tự tin của cô ấy và khiến cô ấy nghi ngờ về khả năng của mình.
  • placeholder

7. c1 IELTS 6.5 - 7.5 nghiền nát (ép mạnh một cái gì đó đến mức bị hỏng hoặc mất hình dạng; ép mạnh ai đó đến mức bị thương)

  • Be careful not to crush the delicate flowers when you walk through the garden.
  • Hãy cẩn thận để không làm nát những bông hoa mỏng manh khi bạn đi qua vườn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crush", việc hỏi "crush nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.