Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

crude nghĩa là gì trong tiếng Anh

crudeadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nguyên chất, thô sơ (Chưa qua chế biến hoặc tinh chế).

  • The crude oil extracted from the ground is in its raw, unprocessed form.
  • Dầu thô được khai thác từ lòng đất ở dạng thô, chưa qua xử lý.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bản dịch thô (chưa chỉnh sửa, sửa đổi). (chưa được chỉnh sửa hoặc sửa chữa).

  • The crude data hasn't been refined yet.
  • Dữ liệu thô vẫn chưa được tinh chỉnh.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Thô tục, tục tĩu (nói hoặc hành động thiếu tinh tế, thô lỗ, đặc biệt là liên quan đến vấn đề tình dục).

  • His crude jokes about women were offensive and made everyone uncomfortable at the party.
  • Những trò đùa thô tục của anh ấy làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái tại buổi tiệc tối.
  • placeholder

4. Sơ sài, đơn giản và không chính xác nhưng đưa ra ý tưởng tổng quát.

  • The crude sketch of the building gave us a general idea of its shape and size.
  • Bản phác thảo thô của tòa nhà đã cho chúng tôi một ý tưởng chung về hình dạng và kích thước của nó.
  • placeholder

5. Thô, sơ sài (được làm một cách đơn giản, không thể hiện nhiều kỹ năng hoặc chú ý đến chi tiết).

  • The artist's crude sketches lacked finesse and appeared hastily done, lacking attention to detail.
  • Bản phác thảo thô sơ của họa sĩ thiếu đi sự tinh tế và có vẻ như được thực hiện một cách vội vã, không chú ý đến chi tiết.
  • placeholder

crudenoun

1. Dầu thô (Dầu mỏ chưa qua chế biến hoặc tinh lọc).

  • Crude is the raw form of oil found underground, untouched by any refining processes.
  • Crude là dạng thô của dầu được tìm thấy dưới lòng đất, chưa qua bất kỳ quá trình tinh chế nào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "crude", việc hỏi "crude nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.