creepnoun
1. Người gây ám ảnh hoặc không thoải mái.
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kẻ thảo mai (người không thật lòng nhưng cố gắng lấy lòng bạn bằng cách tỏ ra tử tế).
3. Sự lan rộng (sự phát triển của dự án vượt quá mục tiêu ban đầu đã thỏa thuận)
creepverb
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lẻn đi, lẻn lại, rón rén (di chuyển một cách chậm rãi, lặng lẽ và cẩn thận vì không muốn bị nhìn thấy hoặc nghe thấy).
2. Bò, lẻn, rón rén (di chuyển chậm rãi và thấp thoáng, thường để không bị phát hiện).
3. Trườn, lẻn, di chuyển chậm rãi (diễn tả sự di chuyển hoặc phát triển rất chậm).
4. Leo, bò (Sự di chuyển chậm chạp hoặc trườn dần trên mặt đất hoặc lên tường thông qua thân cây hoặc rễ).
5. Nịnh bợ, nịnh hót (Hành động quá mức thân thiện hoặc giúp đỡ ai đó có quyền lực một cách không chân thành, nhất là để đạt được lợi ích từ họ).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "creep", việc hỏi "creep nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.