Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

creep nghĩa là gì trong tiếng Anh

creepnoun

1. Người gây ám ảnh hoặc không thoải mái.

  • I can't stand that guy, he's such a creep.
  • Tôi không thể chịu được anh ta, anh ta thực sự là một tên kỳ quặc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kẻ thảo mai (người không thật lòng nhưng cố gắng lấy lòng bạn bằng cách tỏ ra tử tế).

  • I sensed he was a creep, always flattering the boss.
  • Tôi cảm thấy hắn là một kẻ thảo mai, luôn luôn nịnh bợ sếp.
  • placeholder

3. Sự lan rộng (sự phát triển của dự án vượt quá mục tiêu ban đầu đã thỏa thuận)

  • The project experienced scope creep, resulting in delays and increased costs.
  • Dự án gặp phải sự mở rộng phạm vi, dẫn đến trì hoãn và tăng chi phí.
  • placeholder

creepverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lẻn đi, lẻn lại, rón rén (di chuyển một cách chậm rãi, lặng lẽ và cẩn thận vì không muốn bị nhìn thấy hoặc nghe thấy).

  • The cat crept through the tall grass, stalking its prey without making a sound.
  • Con mèo lẻn qua bãi cỏ cao, rình mồi mà không phát ra tiếng động nào.
  • placeholder

2. Bò, lẻn, rón rén (di chuyển chậm rãi và thấp thoáng, thường để không bị phát hiện).

  • The cat began to creep towards the mouse, keeping its body low to the ground.
  • Con mèo bắt đầu lẻn về phía con chuột, giữ thân mình thấp gần mặt đất.
  • placeholder

3. Trườn, lẻn, di chuyển chậm rãi (diễn tả sự di chuyển hoặc phát triển rất chậm).

  • The vines slowly creep up the walls, adding a touch of green to the old building.
  • Những cây dây leo từ từ bò lên tường, thêm một chút xanh cho tòa nhà cũ.
  • placeholder

4. Leo, bò (Sự di chuyển chậm chạp hoặc trườn dần trên mặt đất hoặc lên tường thông qua thân cây hoặc rễ).

  • Ivy plants creep up the walls of old buildings, adding a touch of natural beauty.
  • Cây thường xuân bò lên tường của các tòa nhà cũ, thêm một nét đẹp tự nhiên.
  • placeholder

5. Nịnh bợ, nịnh hót (Hành động quá mức thân thiện hoặc giúp đỡ ai đó có quyền lực một cách không chân thành, nhất là để đạt được lợi ích từ họ).

  • He tried to creep to the manager for a promotion.
  • Anh ta cố gắng lấy lòng sếp để được thăng chức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "creep", việc hỏi "creep nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.