Định nghĩa
Thành ngữ

cracking nghĩa là gì trong tiếng Anh

crackingadjective

1. nứt (hành động của việc vỡ ra thành từng mảnh)

  • The cracking sound of the thunderstorm kept me awake all night.
  • Âm thanh vang vọng của cơn bão đã giữ cho tôi thức suốt đêm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

crackingadverb

1. Tuyệt vời, xuất sắc (một cách miêu tả tích cực, thể hiện sự hài lòng hoặc ngưỡng mộ về điều gì đó).

  • The chef prepared a cracking meal that left everyone at the dinner party impressed.
  • Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời khiến mọi người tại bữa tiệc tối đều ấn tượng.
  • placeholder

2. tuyệt vời (cách nói để diễn đạt sự xuất sắc)

  • The chef prepared a cracking good meal that left everyone at the dinner party impressed.
  • Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tối tuyệt vời khiến mọi người tại buổi tiệc ấn tượng.
  • placeholder

3. tuyệt vời (một cách xuất sắc)

  • The chef prepared a cracking good meal for the special occasion.
  • Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời cho dịp đặc biệt.
  • placeholder

crackingnoun

1. nứt (đường vết trên bề mặt khi bị hỏng hoặc bắt đầu gãy)

  • The old wooden table had cracking along the edges, indicating it was time for a replacement.
  • Chiếc bàn gỗ cũ có những vết nứt dọc theo mép, cho thấy là đã đến lúc cần thay thế.
  • placeholder

2. tiếng vỡ (âm thanh của việc vỡ)

  • The cracking of the ice echoed through the quiet forest.
  • Tiếng vỡ của băng tan xuyên qua khu rừng yên tĩnh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cracking", việc hỏi "cracking nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.