Định nghĩa

cracker nghĩa là gì trong tiếng Anh

crackernoun

1. Bánh quy giòn (loại bánh mỏng, khô, thường có vị mặn, thường được ăn kèm với phô mai).

  • I love snacking on a cracker with some creamy cheese spread for a quick and tasty treat.
  • Tôi thích ăn vặt với một chiếc bánh quy giòn cùng với một ít phô mai mềm cho một bữa ăn nhẹ ngon miệng và nhanh chóng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Pháo giấy - một ống giấy màu sắc tạo ra tiếng nổ lớn khi được hai người kéo ra, thường chứa mũ giấy, quà nhỏ và một câu đố, được sử dụng trong các bữa tiệc và bữa ăn Giáng sinh ở Vương quốc Anh.

  • At our Christmas party, we all gathered around the table to pull open our colorful crackers.
  • Tại bữa tiệc Giáng Sinh của chúng tôi, tất cả mọi người đã tụ tập quanh bàn để kéo những chiếc pháo giấy đầy màu sắc.
  • placeholder

3. Phong cách, hài hước, tuyệt vời.

  • The comedian's jokes were absolute crackers, leaving the audience in fits of laughter.
  • Những câu chuyện cười của diễn viên hài thực sự là những màn trình diễn tuyệt vời, khiến khán giả cười nghiêng ngả.
  • placeholder

4. Bánh quy (loại bánh giòn).

  • The movie portrayed the protagonist as a cracker, highlighting the struggles faced by impoverished white communities.
  • Bộ phim đã miêu tả nhân vật chính như một "cracker", làm nổi bật những khó khăn mà cộng đồng người da trắng nghèo đối mặt.
  • placeholder

5. Tin tặc mũ đen (người xâm nhập trái phép hệ thống máy tính để đánh cắp hoặc phá hoại thông tin). (Người bất hợp pháp tìm cách xem hoặc đánh cắp thông tin trên hệ thống máy tính của người khác).

  • The cracker accessed the company's database illegally.
  • Tên cracker đã truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu của công ty.
  • placeholder

6. bánh quy (loại bánh giòn, thường được ăn kèm với phô mai hoặc các loại thực phẩm khác); người giỏi máy tính (người có kỹ năng cao trong việc lập trình hoặc hack hệ thống máy tính).

  • She walked into the room, turning heads with her stunning beauty - everyone agreed she was a real cracker.
  • Cô ấy bước vào phòng, thu hút mọi ánh nhìn với vẻ đẹp nổi bật mọi người đều đồng ý rằng cô ấy thực sự là một người hấp dẫn ngoại hạng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cracker", việc hỏi "cracker nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.